(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaç
A1
Sıfat (Soru) A1 Địa lý, Đời sống

kaç

/kat͡ʃ/
Thành phố của bạn có bao nhiêu sân vận động?
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Miktarı veya sayıyı sormak için kullanılan kelime.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được dùng để hỏi về số lượng của một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şehrinizde kaç tane stadyum var?"

    "Thành phố của bạn có bao nhiêu sân vận động?"

  • "Kaç para?"

    "Bao nhiêu tiền?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Kaç' luôn đứng trước danh từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kaç
Kaç tane elma istersin?
(Bạn muốn bao nhiêu quả táo?)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kaçı
Kaçı aldın?
(Bạn đã lấy cái nào trong số đó?)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kaça
Bu araba kaça satılıyor?
(Chiếc xe này được bán với giá bao nhiêu?)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kaçta
Ders kaçta başlıyor?
(Lớp học bắt đầu lúc mấy giờ?)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kaçtan
Bu elbiseden kaçtan aldın?
(Bạn đã mua chiếc váy này với giá bao nhiêu?)
Plural (Çoğul) kaçlar
Onlar kaçlar?
(Chúng là số mấy?)
(Vị trí vocab_tab4_inline)