(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sormak
A1
Fiil A1 General

sormak

[soɾˈmak]
hỏi về
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sormak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilgi edinmek amacıyla birine veya bir şeye soru yöneltmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hỏi về, hỏi thông tin liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona adını sordum."

    "Tôi đã hỏi tên của anh ấy/cô ấy."

  • "Bu konuyu öğretmene sormalıyız."

    "Chúng ta nên hỏi giáo viên về vấn đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

danışmak(Hỏi ý kiến, tham khảo) öğrenmek istemek(Muốn tìm hiểu)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'sormak' thường đi kèm với cách Dative ( -(y)E) khi hỏi ai đó, và cách Ablative (-(d)An) khi hỏi về điều gì đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)