kahramanlık
[kah.ɾa.manˈɫɯk]
chủ nghĩa anh hùng
Orta (B1)
Anlam "kahramanlık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kahraman olma durumu, yiğitlik, cesaret.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành vi hoặc phẩm chất dũng cảm.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun kahramanlığı herkesi etkiledi."
"Sự dũng cảm của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người."
"Türk Kurtuluş Savaşı, Türk milletinin kahramanlık destanıdır."
"Chiến tranh Giải phóng Thổ Nhĩ Kỳ là một bản anh hùng ca về lòng dũng cảm của dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kahramanlık |
Kahramanlık her zaman ödüllendirilmelidir.
(Sự dũng cảm nên luôn được khen thưởng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kahramanlığı |
Onun kahramanlığı herkesi etkiledi.
(Sự dũng cảm của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kahramanlığa |
Kahramanlığa ulaşmak kolay değildir.
(Để đạt được sự dũng cảm không phải là điều dễ dàng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kahramanlıkta |
Kahramanlıkta sınır yoktur.
(Không có giới hạn trong sự dũng cảm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kahramanlıktan |
Kahramanlıktan vazgeçmek olmaz.
(Không thể từ bỏ sự dũng cảm.) |
| Plural (Çoğul) | kahramanlıklar |
Tarih, kahramanlıklarla doludur.
(Lịch sử chứa đầy những hành động dũng cảm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"O, savaşta büyük bir kahramanlık gösterebildi."Anh ấy đã có thể thể hiện sự dũng cảm lớn trong chiến tranh.Hậu tố '-lık' (tạo danh từ trừu tượng), '-ına' (không có trong câu này), '-ı' (không có trong câu này), '-nı' (không có trong câu này). Từ 'kahramanlık' không thay đổi trực tiếp, nhưng động từ 'gösterebildi' (có thể thể hiện) thể hiện khả năng (Yeterlilik Fiili).
-
"Yangında kahramanlık yapabileceğini düşündü."Anh ấy nghĩ rằng anh ấy có thể hành động dũng cảm trong vụ hỏa hoạn.Hậu tố '-lık' (tạo danh từ trừu tượng), '-ı' (không có trong câu này), '-na' (không có trong câu này). Từ 'kahramanlık' không thay đổi trực tiếp, nhưng động từ 'yapabileceğini' (rằng anh ấy có thể làm) thể hiện khả năng (Yeterlilik Fiili).
-
"Kahramanlık hikayeleri okuyarak cesaretlenebilirsin."Bạn có thể trở nên dũng cảm hơn bằng cách đọc những câu chuyện về sự dũng cảm.Hậu tố '-lık' (tạo danh từ trừu tượng), '-ı' (không có trong câu này), '-na' (không có trong câu này). Từ 'kahramanlık' không thay đổi trực tiếp, nhưng động từ 'cesaretlenebilirsin' (bạn có thể trở nên dũng cảm) thể hiện khả năng (Yeterlilik Fiili).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Çanakkale Savaşı'nda askerlerin kahramanlıkları destanlaştı."Những hành động anh hùng của những người lính trong Trận chiến Gallipoli đã trở thành huyền thoại.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'kahramanlık'. Hậu tố '-ları' được thêm vào vì chủ ngữ là số nhiều và xác định (những hành động anh hùng CỦA những người lính).
-
"Kurtuluş Savaşı'ndaki kahramanlık öyküleri, gelecek nesillere ilham kaynağı olmuştur."Những câu chuyện về sự anh dũng trong Chiến tranh Độc lập đã trở thành nguồn cảm hứng cho các thế hệ tương lai.Từ 'kahramanlık' không thay đổi hình thức (dạng nguyên thể) vì nó đóng vai trò là một phần của cụm danh từ 'kahramanlık öyküleri' (những câu chuyện về sự anh dũng), và không cần thêm hậu tố số nhiều trong trường hợp này.
-
"Kahramanlık gösterileri bazen tehlikeli olabilir."Những hành động biểu diễn anh hùng đôi khi có thể nguy hiểm.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'kahramanlık'. Hậu tố '-ler' được thêm vào vì đang nói đến nhiều 'hành động anh hùng' nói chung.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Savaşta gösterdiği kahramanlığıyla herkesi etkilemiş."Anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người bằng sự dũng cảm mà anh ấy thể hiện trong chiến tranh.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kahramanlık' để tạo tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'kahramanlık' trở thành 'kahramanlığı'. Sau đó, hậu tố '-yla' (ile) được thêm vào để chỉ phương tiện (araç). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (a -> ı).
-
"Onun kahramanlık hikayeleri dilden dile dolaşmış."Những câu chuyện về sự dũng cảm của anh ấy đã được truyền miệng từ người này sang người khác.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kahramanlık' để tạo sở hữu cách (iyelik eki, thứ ba số ít). 'kahramanlık' trở thành 'kahramanlığı'. Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (a -> ı).
-
"Olay yerindeki kahramanlığı sayesinde birçok hayat kurtulmuş."Nhờ sự dũng cảm của anh ấy tại hiện trường vụ việc, nhiều mạng sống đã được cứu.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'kahramanlık' để tạo sở hữu cách (iyelik eki, thứ ba số ít). 'kahramanlık' trở thành 'kahramanlığı'. Sau đó, hậu tố '-yla' (ile) được thêm vào để chỉ phương tiện (araç). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ (a -> ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
