(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kaide
B1
isim B1 Văn học, Xã hội học

kaide

/kaide/
bệ đỡ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kaide" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir heykelin, sütunun veya diğer dekoratif nesnenin alt kısmında bulunan taban veya destek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bệ đỡ, chân đế, phần đế của một bức tượng, cột, hoặc vật trang trí khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Heykelin kaidesi mermerden yapılmıştı."

    "Bệ đỡ của bức tượng được làm bằng đá cẩm thạch."

  • "Anıtın kaidesine çiçekler bırakıldı."

    "Hoa đã được đặt trên bệ đỡ của tượng đài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ayak(chân) taban(đáy, nền)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i'. Cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kaide
Heykel kaidenin üzerinde duruyor.
(Bức tượng đang đứng trên bệ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kaideyi
Kaideyi temizledim.
(Tôi đã lau sạch cái bệ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kaideye
Heykeli kaideye yerleştirdiler.
(Họ đã đặt bức tượng lên bệ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kaidede
Heykel kaidede sergileniyor.
(Bức tượng được trưng bày trên bệ.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kaideden
Heykel kaideden düştü.
(Bức tượng đã rơi khỏi bệ.)
Plural (Çoğul) kaideler
Müzede birçok kaideler var.
(Có rất nhiều bệ trong bảo tàng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Sanatçı, heykelini sergilemek için kaidesine yerleştirdi ve herkes hayran kaldı."
    Nghệ sĩ đã đặt bức tượng của mình lên bệ để trưng bày, và mọi người đều ngưỡng mộ.
    Thêm hậu tố '-sine' (kaide + -si + -ne). '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy/nó), và '-ne' là hậu tố chỉ hướng (đến). Do 'kaide' kết thúc bằng một nguyên âm, một âm đệm 'n' được sử dụng.
  • "Bütün heykellerin kaideleri aynı malzemeden yapılmıştı; ancak, bazıları daha büyüktü."
    Bệ của tất cả các bức tượng đều được làm từ cùng một vật liệu; tuy nhiên, một số lớn hơn.
    Thêm hậu tố '-leri' (kaide + -leri). '-leri' là hậu tố số nhiều sở hữu ngôi thứ ba (của họ). Tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'e'.
  • "Deprem sırasında, vazonun kaidesinden kaymasıyla vazo kırıldı, fakat kaidesi sağlam kaldı."
    Trong trận động đất, chiếc bình đã vỡ khi trượt khỏi bệ của nó, nhưng bệ thì vẫn còn nguyên vẹn.
    Thêm hậu tố '-sinden' (kaide + -si + -nden). '-si' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của nó), '-nden' là hậu tố chỉ nơi xuất phát (từ). Do 'kaide' kết thúc bằng một nguyên âm, một âm đệm 's' được sử dụng.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu heykelin kaidesi çok eski."
    Bệ của bức tượng này rất cổ.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kaide' để chỉ sự sở hữu của 'heykel' (bức tượng). Vì nguyên âm cuối của 'kaide' là 'e' nên dùng '-si' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Vazonun kaidesini ben yaptım."
    Tôi đã làm cái bệ của cái bình.
    Thêm hậu tố '-ni' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít, dạng xác định) vào 'kaide' để chỉ sự sở hữu của 'vazo' (bình). Vì 'kaide' kết thúc bằng nguyên âm 'e', cần âm đệm 'n', do đó '-ni' được sử dụng theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Her sütunun kaidesi farklı renkteydi."
    Bệ của mỗi cột có màu khác nhau.
    Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kaide' để chỉ sự sở hữu của 'sütun' (cột). Vì nguyên âm cuối của 'kaide' là 'e' nên dùng '-si' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
Thể phản thân
  • "Heykel, kaidesine düşerek kırıldı."
    Bức tượng bị vỡ khi rơi khỏi bệ của nó.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kaide', và '-ne' (hướng cách) được thêm vào để chỉ hướng của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
  • "Vazo, kaideden kayarak yere düştü."
    Chiếc bình trượt khỏi bệ và rơi xuống đất.
    Thêm hậu tố '-den' (cách ly cách) vào 'kaide' để chỉ ra sự tách rời khỏi bệ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
  • "Sanatçı, heykelini yeni bir kaideye yerleştirdi."
    Người nghệ sĩ đã đặt bức tượng của mình lên một cái bệ mới.
    Thêm hậu tố '-ye' (hướng cách) vào 'kaide' để chỉ địa điểm đặt bức tượng. 'y' là âm đệm (buffer letter) vì 'e' và 'e' gặp nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' -> 'e'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Müzedeki heykelin kaidesi kırılmış."
    Nghe nói bệ tượng trong viện bảo tàng đã bị vỡ.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'kaide' để chỉ bệ của bức tượng. Sau đó, hậu tố '-i' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (kaide-si-i) để làm tân ngữ xác định. 'Kırılmış' sử dụng thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) '-miş'.
  • "Ankara'daki Atatürk heykelinin kaidesine çiçekler bırakılmış."
    Nghe nói người ta đã đặt hoa lên bệ tượng Atatürk ở Ankara.
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'kaide' để chỉ bệ của bức tượng Atatürk. Sau đó, hậu tố '-ne' (hướng cách) được thêm vào (kaide-si-ne) để chỉ 'lên bệ'. 'Bırakılmış' sử dụng thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) '-miş'.
  • "Eserin kaidesini kim boyamış?"
    Nghe nói ai đó đã sơn cái bệ của tác phẩm?
    Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'kaide' để chỉ bệ của tác phẩm. Sau đó, hậu tố '-ni' được thêm vào theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (kaide-si-ni) để làm tân ngữ xác định. 'Boyamış' sử dụng thì quá khứ gián tiếp (tin đồn) '-miş'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Heykel kaideye sıkıca oturtuldu."
    Bức tượng được đặt chắc chắn trên bệ.
    Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi thành '-ye' do 'kaide' kết thúc bằng nguyên âm 'e') là cách dùng của trạng ngữ chỉ vị trí 'trên' cái gì đó (dative case).
  • "Bu kaidenin yapımında mermer kullanıldı."
    Đá cẩm thạch đã được sử dụng trong việc xây dựng cái bệ này.
    Thêm hậu tố '-nin' để chỉ sự sở hữu (genitive case), có nghĩa là 'của'. Trong trường hợp này, 'yapımı' (việc xây dựng) thuộc về 'kaide' (bệ).
  • "Sanatçı, kaideyi daha da yükseltmek istedi."
    Nghệ sĩ muốn nâng cao bệ lên nữa.
    Thêm hậu tố '-yi' (accusative case) để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'yükseltmek' (nâng cao). 'Kaideyi' là đối tượng bị nâng cao.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu vazoyu kaideye yerleştirdim."
    Tôi đã đặt chiếc bình này lên bệ.
    Thêm hậu tố '-ye' (biến đổi 'e' thành 'ye' vì quy tắc âm đệm 'y' sau nguyên âm) vào 'kaide' để chỉ hướng (dative case) 'vào/lên bệ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (e -> e).
  • "Kaidenin üzerindeki tozları temizledim."
    Tôi đã lau sạch bụi trên bệ.
    Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'kaide' để chỉ 'của cái bệ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (e -> i). Hậu tố '-in' được biến đổi thành '-nin' vì âm đệm 'n'.
  • "O kaideyi kim yaptı?"
    Ai đã làm cái bệ đó?
    Thêm hậu tố '-yi' (đối cách) vào 'kaide' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (e -> i). Hậu tố '-i' được biến đổi thành '-yi' vì quy tắc âm đệm 'y' sau nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)