(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yükseltmek
B1
Fiil B1 Công nghệ, Kinh doanh, Tổng quát

yükseltmek

/yˈykseltmek/
nâng cấp lên
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yükseltmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi daha yüksek bir seviyeye çıkarmak, geliştirmek veya eklemek suretiyle.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nâng cấp lên một tiêu chuẩn cao hơn, đặc biệt bằng cách cải thiện hoặc thêm vào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, çalışanlarının becerilerini yükseltmek için eğitim programları sunuyor."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng của nhân viên."

  • "Bu yazılımı en son sürüme yükseltmek gerekiyor."

    "Cần phải nâng cấp phần mềm này lên phiên bản mới nhất."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

alçaltmak(hạ thấp) düşürmek(làm giảm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yükseltmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi nâng cấp một đối tượng cụ thể. Chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)