kaliteli
[ka.li.te.li]
vải tốt
Temel (A2)
Anlam "kaliteli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yüksek niteliklere sahip, üstün özellikler taşıyan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có chất lượng cao; thượng hạng, tốt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu mağazada kaliteli kumaşlar bulabilirsiniz."
"Bạn có thể tìm thấy những loại vải tốt ở cửa hàng này."
"Kaliteli bir takım elbise giymek, iş görüşmesinde iyi bir izlenim bırakmanıza yardımcı olur."
"Mặc một bộ đồ tốt giúp bạn tạo ấn tượng tốt trong cuộc phỏng vấn xin việc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi 'kaliteli' kết hợp với các hậu tố khác.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kaliteli |
Bu ürün çok kaliteli.
(Sản phẩm này rất chất lượng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kaliteliyi |
Kaliteli ürünü tercih etmeliyiz.
(Chúng ta nên ưu tiên sản phẩm chất lượng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kaliteliye |
Kaliteliye yatırım yapmak önemlidir.
(Đầu tư vào chất lượng là quan trọng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kalitelide |
Kalitelide kusur bulmak zordur.
(Rất khó để tìm ra lỗi ở những thứ chất lượng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kaliteliden |
Kaliteliden vazgeçmeyelim.
(Đừng từ bỏ chất lượng.) |
| Plural (Çoğul) | kaliteliler |
Bu mağazada çok kaliteliler var.
(Có rất nhiều thứ chất lượng trong cửa hàng này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Müdür, şirketin ürünlerini daha kaliteli yaptırdı."Giám đốc đã làm cho các sản phẩm của công ty trở nên chất lượng hơn.Hậu tố '-leş' không được dùng trực tiếp ở đây, vì 'kaliteli' đã mang ý nghĩa 'có chất lượng'. Thay vào đó, động từ 'yapmak' (làm) được thêm vào và biến đổi thành thể sai khiến 'yaptırmak'. 'Kaliteli' ở đây đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
-
"Yeni ustalar, eski binayı kaliteli bir şekilde tamir ettirdiler."Những người thợ mới đã làm cho tòa nhà cũ được sửa chữa một cách chất lượng.Tương tự như ví dụ trên, 'kaliteli' được sử dụng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ 'tamir ettirmek' (làm cho sửa chữa). 'Bir şekilde' được thêm vào để nhấn mạnh cách thức thực hiện chất lượng.
-
"Patron, çalışanlarına daha kaliteli yemekler yedirtti."Ông chủ đã làm cho nhân viên của mình ăn những bữa ăn chất lượng hơn.Ở đây 'kaliteli' bổ nghĩa cho 'yemekler' (các bữa ăn). Động từ 'yemek' (ăn) được chuyển sang thể sai khiến 'yedirmek' (cho ăn/làm cho ăn) bằng hậu tố '-dir' (biến đổi thành '-dirtti' do thì quá khứ). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben kaliteli bir telefona sahibim."Tôi có một chiếc điện thoại chất lượng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kaliteli' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'telefon' và không cần chia theo đại từ nhân xưng. 'Bir' được thêm vào để chỉ một chiếc điện thoại.
-
"Senin kaliteli araban var mı?"Bạn có chiếc xe hơi chất lượng không?Không có hậu tố nào được thêm vào 'kaliteli' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'araba' và không cần chia theo đại từ nhân xưng.
-
"Onun kaliteli bir çantası var."Anh ấy/Cô ấy/Nó có một chiếc túi chất lượng.Không có hậu tố nào được thêm vào 'kaliteli' vì nó đang được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'çanta' và không cần chia theo đại từ nhân xưng. Hậu tố '-sı' không được thêm vào 'kaliteli' mà thêm vào 'çanta' để chỉ sự sở hữu.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu kaliteli arabayı almayı düşünüyorum."Tôi đang cân nhắc mua chiếc xe hơi chất lượng này.Hậu tố '-yi' được thêm vào 'kaliteli' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne). 'Kaliteli araba' được xác định bằng 'bu' (này). Vì 'araba' kết thúc bằng nguyên âm, nên không có sự biến đổi phụ âm nào.
-
"Kaliteli bir eğitim almak, geleceğin için önemlidir."Việc nhận được một nền giáo dục chất lượng là rất quan trọng cho tương lai của bạn.Ở đây 'kaliteli' ở dạng tính từ bổ nghĩa cho 'eğitim' (giáo dục). Vì vậy, nó không thay đổi. 'Bir' đứng trước để chỉ tính không xác định.
-
"Müşterilerimiz kaliteli ürünler bekliyorlar."Khách hàng của chúng tôi đang mong đợi những sản phẩm chất lượng.Ở đây 'kaliteli' ở dạng tính từ bổ nghĩa cho 'ürünler' (sản phẩm). Vì vậy, nó không thay đổi, nhưng 'ürünler' ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
