(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kalkmak
A1
Fiil A1 Tổng quát

kalkmak

/kaɫˈmak/
đứng lên
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kalkmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yatar, oturur veya çömelir durumdan doğrulmak; ayağa kalkmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; đứng lên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sabah erkenden kalktım."

    "Tôi đã thức dậy sớm vào buổi sáng."

  • "Lütfen ayağa kalkın."

    "Xin vui lòng đứng lên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'kalkmak' thường đi kèm với trạng thái hoặc vị trí ban đầu. Ví dụ: 'yataktan kalkmak' (đứng dậy khỏi giường). Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke sabah erken kalksam."
    Ước gì tôi có thể dậy sớm vào buổi sáng.
    Hậu tố '-sam' được thêm vào sau gốc động từ 'kalk' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít. '-sa' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) vì nguyên âm cuối của 'kalk' là 'a'. Âm 'm' biểu thị ngôi thứ nhất số ít.
  • "Umarım o da bizimle kalksa."
    Tôi hy vọng anh ấy/cô ấy cũng có thể dậy với chúng ta.
    Hậu tố '-sa' được thêm vào sau gốc động từ 'kalk' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số ít. Không có hậu tố chỉ ngôi đi kèm với '-sa' ở ngôi thứ ba số ít. '-sa' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) vì nguyên âm cuối của 'kalk' là 'a'.
  • "Bence hepimiz birazdan kalksak iyi olur."
    Tôi nghĩ tất cả chúng ta nên đứng dậy một lát nữa thì tốt hơn.
    Hậu tố '-sak' được thêm vào sau gốc động từ 'kalk' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều. '-sak' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) vì nguyên âm cuối của 'kalk' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)