yatmak
/ˈjɑt.mɑk/
Đi ngủ
Başlangıç (A1)
Anlam "yatmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đi ngủ, lên giường đi ngủ.
Örnekler (Ví dụ)
"Ben şimdi yatacağım."
"Tôi sẽ đi ngủ bây giờ."
"Erken yatmak sağlıklıdır."
"Đi ngủ sớm thì tốt cho sức khỏe."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'yatmak' (đi ngủ, nằm) có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để diễn tả ý nghĩa cụ thể hơn. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
