(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kanat
A1
isim A1 Động vật học, Hàng không, Kiến trúc, Thể thao, Chính trị

kanat

/kaˈnat/
cánh
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kanat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kuşların, böceklerin veya uçakların havada hareket etmelerini sağlayan organ veya parça.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cánh, bộ phận của chim, dơi, hoặc côn trùng cho phép chúng bay.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kuşlar kanatlarını çırparak uçarlar."

    "Chim vỗ cánh để bay."

  • "Uçağın kanatları çok büyüktü."

    "Cánh của chiếc máy bay rất lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

cenah(cánh, bên (trong nghĩa bóng))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'kanadım' (cánh của tôi) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kanat
Kuşun bir kanadı kırık.
(Một bên cánh của con chim bị gãy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kana
Rüzgar kanadı döndürüyor.
(Gió đang làm quay cánh quạt.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kanada
Kuş kanada kondu.
(Con chim đậu lên cánh.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kanatta
Kuş kanatta dinleniyor.
(Con chim đang nghỉ ngơi trên cánh.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kanattan
Kuş kanattan düştü.
(Con chim rơi khỏi cánh.)
Plural (Çoğul) kanatlar
Kuşların kanatları güçlüdür.
(Đôi cánh của những con chim rất khỏe.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Kuşlar kanatlarıyla uçabilirler."
    Chim có thể bay bằng đôi cánh của chúng.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu số nhiều) vào 'kanat' để chỉ 'của chúng'. 'ile' là giới từ 'bằng'. 'uçabilirler' là dạng khả năng của 'uçmak' (bay), ngôi thứ 3 số nhiều.
  • "Yaralı serçe kanadını hareket ettiremiyor."
    Con chim sẻ bị thương không thể cử động cánh của nó.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vào 'kanat' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'hareket ettiremiyor'. 'hareket ettiremiyor' là dạng phủ định của khả năng 'hareket ettirebilmek' (có thể cử động).
  • "Uçakların kanatları sayesinde uçabiliriz."
    Chúng ta có thể bay nhờ vào cánh của máy bay.
    Thêm hậu tố '-ları' (sở hữu số nhiều) vào 'kanat' để chỉ 'của máy bay'. 'sayesinde' có nghĩa là 'nhờ vào'. 'uçabiliriz' là dạng khả năng của 'uçmak' (bay), ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)