kapalılık
/kɑpɑˈlɯk/
tính chất khép kín
İleri (C1)
Anlam "kapalılık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dış dünyaya kapalı olma durumu; başkalarıyla iletişim kurmama veya etkileşimde bulunmama hali; dar görüşlülük.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái bị cô lập hoặc tách biệt; thiếu liên lạc với người hoặc nền văn hóa khác; sự thiển cận, hẹp hòi.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu toplumun kapalılığı, farklı kültürlere karşı önyargılı olmasına neden oluyor."
"Tính chất khép kín của xã hội này dẫn đến việc có thành kiến với các nền văn hóa khác."
"Onun kapalılığı, yeni insanlarla tanışmasını engelliyor."
"Sự khép kín của anh ấy ngăn cản anh ấy gặp gỡ những người mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony). 'Kapalılık' được hình thành từ gốc 'kapalı' (đóng, khép kín) và hậu tố '-lık/lik/luk/lük' để tạo thành danh từ trừu tượng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kapalılık |
Bu, konunun kapalılığı nedeniyle böyle oldu.
(Điều này xảy ra do tính bảo mật của vấn đề.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kapalılığı |
Dosyanın kapalılığı beni endişelendiriyor.
(Tính bảo mật của tệp khiến tôi lo lắng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kapalılığa |
Bu durum, projenin kapalılığına katkıda bulundu.
(Tình huống này góp phần vào tính bảo mật của dự án.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kapalılıkta |
Kapalılıkta bile bazı bilgiler sızdırıldı.
(Ngay cả trong bảo mật, một số thông tin đã bị rò rỉ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kapalılıktan |
Bu olay, şirketin kapalılığından kaynaklandı.
(Sự kiện này là do tính bảo mật của công ty.) |
| Plural (Çoğul) | kapalılıklar |
Bu tür kapalılıklar güven sorunlarına yol açabilir.
(Những loại bảo mật này có thể dẫn đến các vấn đề về lòng tin.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
