(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karbon
B1
isim B1 Hóa học, Khoa học môi trường, Vật lý

karbon

/kaɾˈbon/
cacbon
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karbon" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Atom numarası 6, atom ağırlığı 12,01 olan, doğada elmas, grafit, kömür vb. biçimlerde bulunan, birçok organik bileşiğin yapısında yer alan element

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu C và số nguyên tử 6. Nó là phi kim và có hóa trị bốn—cung cấp bốn electron để tạo thành các liên kết hóa học cộng hóa trị. Nó thuộc nhóm 14 của bảng tuần hoàn. Cacbon có mặt ở khắp nơi trong tự nhiên và là một nguyên tố thiết yếu cho mọi sự sống đã biết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Karbon döngüsü, atmosfer, kara ve okyanuslar arasında karbonun hareketini ifade eder."

    "Chu trình cacbon đề cập đến sự vận chuyển cacbon giữa khí quyển, đất liền và đại dương."

  • "Elmas, karbonun allotropik bir formudur."

    "Kim cương là một dạng thù hình của cacbon."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này. 'Karbon' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) karbon
Karbon, yaşamın temel elementlerinden biridir.
(Carbon là một trong những nguyên tố cơ bản của sự sống.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) karbonu
Bilim insanları karbonu inceliyor.
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu carbon.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) karbona
Bitkiler karbona ihtiyaç duyar.
(Thực vật cần carbon.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) karbonda
Elmas karbonda bulunur.
(Kim cương được tìm thấy trong carbon.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) karbondan
Karbondan yeni malzemeler üretiliyor.
(Vật liệu mới đang được sản xuất từ carbon.)
Plural (Çoğul) karbonlar
Doğada farklı karbonlar bulunur.
(Các dạng carbon khác nhau được tìm thấy trong tự nhiên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Elmas, karbondan daha serttir."
    Kim cương cứng hơn carbon.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'karbon' để biểu thị xuất phát cách (từ đâu). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu bitki karbondan zengin topraklarda yetişir."
    Loại cây này mọc ở vùng đất giàu carbon.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'karbon' để biểu thị vị trí xuất phát (trong). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Havadaki karbondan dolayı küresel ısınma artıyor."
    Sự nóng lên toàn cầu đang tăng lên do carbon trong không khí.
    Thêm hậu tố '-dan' vào 'karbon' để biểu thị nguyên nhân (do). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (o -> a).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer bir maden parçasını inceliyorsak ve o karbonsa, enerji kaynağı olarak kullanılabilir."
    Nếu chúng ta đang kiểm tra một mảnh khoáng sản và nó là carbon, nó có thể được sử dụng làm nguồn năng lượng.
    Từ "karbon" đã được thêm hậu tố "-sa". Đây là dạng rút gọn của "karbon ise" (nếu nó là carbon). Nguyên âm cuối của "karbon" là 'o', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm, hậu tố "-sa" được chọn.
  • "Topraktaki elementleri incelerken, eğer bir bölge karbonluysa, o alanda bitki örtüsü zengin olabilir."
    Khi kiểm tra các nguyên tố trong đất, nếu một khu vực có chứa carbon, thảm thực vật ở khu vực đó có thể phong phú.
    Từ "karbon" đã được thêm hậu tố "-lu" để tạo thành tính từ "karbonlu" (có chứa carbon). Sau đó, hậu tố điều kiện "-sa" (từ "ise" - nếu là) đã được thêm vào "karbonlu" thành "karbonluysa". Nguyên âm cuối của "karbonlu" là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm, hậu tố "-sa" được chọn và âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Yeni bir gezegen keşfettik ve yüzeyi karbonsuzsa, orada bildiğimiz anlamda yaşamın oluşması zor olur."
    Chúng tôi đã khám phá một hành tinh mới và nếu bề mặt của nó không có carbon, sự sống theo nghĩa chúng ta biết sẽ khó hình thành ở đó.
    Từ "karbon" đã được thêm hậu tố "-suz" để tạo thành tính từ "karbonsuz" (không có carbon). Sau đó, hậu tố điều kiện "-sa" (từ "ise" - nếu là) đã được thêm vào "karbonsuz" thành "karbonsuzsa". Nguyên âm cuối của "karbonsuz" là 'u', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm, hậu tố "-sa" được chọn.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu bitkiler, havadaki karbonu emer."
    Những loài cây này hấp thụ carbon trong không khí.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'karbon' vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) và không cần hậu tố cụ thể trong trường hợp này. 'Karbonu' ở đây là dạng sở hữu cách (belirtme hal eki) của 'karbon'.
  • "Karbonla ilgili araştırmalar, iklim değişikliğiyle mücadelede önemlidir."
    Các nghiên cứu liên quan đến carbon rất quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
    Hậu tố '-la' (ile) được thêm vào 'karbon' để tạo thành một cụm giới từ ('karbon ile' -> 'karbonla'). Đây là dạng rút gọn của 'ile' sau danh từ, và tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Karbonun doğadaki döngüsü çok karmaşıktır."
    Chu trình của carbon trong tự nhiên rất phức tạp.
    Hậu tố '-un' được thêm vào 'karbon' để chỉ sự sở hữu (tamlayan eki). Do 'karbon' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-un' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (O/U -> U). 'Karbon' -> 'Karbonun'
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu topraktaki karbon miktarı yeterli mi?"
    Lượng carbon trong đất này có đủ không?
    Thêm hậu tố '-daki' (hậu tố cách địa điểm) vào 'toprak' và '-ı' (hậu tố sở hữu cách) vào 'miktar'. Thêm hậu tố '-ı' vào 'karbon' để chỉ rõ lượng carbon được nói đến. Sau đó là hậu tố nghi vấn '-mı' vì nguyên âm cuối của từ 'yeterli' là 'i' thuộc nhóm 'ı, i, u, ü'.
  • "Atmosferdeki karbondioksit seviyesi arttı mı?"
    Mức độ carbon dioxide trong khí quyển đã tăng lên chưa?
    Thêm hậu tố '-deki' (hậu tố cách địa điểm) vào 'atmosfer'. Thêm hậu tố '-dioksit' vào 'karbon' để tạo thành danh từ ghép 'karbondioksit'. Sau đó là hậu tố nghi vấn '-mı' vì nguyên âm cuối của từ 'arttı' là 'ı' thuộc nhóm 'ı, i, u, ü'.
  • "Vücudunda yeterli karbon var mı?"
    Cơ thể bạn có đủ carbon không?
    Thêm hậu tố '-unda' (hậu tố sở hữu cách) vào 'vücut' (biến âm 't -> d' vì theo sau là nguyên âm). Hậu tố '-unda' được thêm vào để chỉ vị trí (trong cơ thể). Thêm hậu tố nghi vấn '-mı' vì nguyên âm cuối của từ 'var' là 'a' thuộc nhóm 'a, ı, o, u'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım bilim insanları, atmosferdeki karbonu azaltacak yeni bir yöntem bulalar."
    Tôi hy vọng các nhà khoa học sẽ tìm ra một phương pháp mới để giảm lượng carbon trong khí quyển.
    Hậu tố '-u' (ngôi thứ 3 số nhiều thể giả định) được thêm vào động từ 'bulmak' (tìm kiếm) để diễn tả mong muốn. 'Karbonu' là dạng accusative của 'karbon', hậu tố '-u' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'azaltacak'.
  • "Keşke mühendisler daha az karbon salan bir araba tasarlasalar."
    Ước gì các kỹ sư thiết kế một chiếc xe hơi thải ra ít carbon hơn.
    Hậu tố '-lar' (ngôi thứ 3 số nhiều thể giả định) được thêm vào động từ 'tasarlamak' (thiết kế) để diễn tả mong muốn. 'Karbon' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm 'daha az karbon salan' (thải ra ít carbon hơn).
  • "Çevreciler, karbon ayak izimizi düşürelim diye birçok kampanya yapıyorlar."
    Các nhà môi trường đang thực hiện nhiều chiến dịch để chúng ta giảm lượng khí thải carbon của mình.
    Hậu tố '-elim' (ngôi thứ nhất số nhiều thể giả định) được thêm vào động từ 'düşürmek' (giảm) để đưa ra một lời đề nghị hoặc mong muốn chung. 'Karbon' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm 'karbon ayak izimizi' (lượng khí thải carbon của chúng ta). 'İz' kết thúc bằng 'z' không cần biến âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)