organik
/oɾˈɡa.nic/
thuộc sinh vật
Orta (B1)
Anlam "organik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Canlı organizmalarla ilgili veya onlar tarafından üretilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc do các sinh vật sống tạo ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Organik tarım, kimyasal gübreler ve pestisitler yerine doğal yöntemler kullanır."
"Nông nghiệp hữu cơ sử dụng các phương pháp tự nhiên thay vì phân bón hóa học và thuốc trừ sâu."
"Organik ürünler genellikle daha pahalıdır ancak sağlığımız için daha iyidir."
"Các sản phẩm hữu cơ thường đắt hơn nhưng tốt hơn cho sức khỏe của chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Organik' là một từ mượn từ tiếng Pháp, vì vậy nó tuân theo quy tắc phát âm và chính tả tương tự như trong các ngôn ngữ châu Âu.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
