kariyer
[kaː.ɾiˈjeɾ]
sự nghiệp
Orta (B1)
Anlam "kariyer" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişinin yaşamı boyunca yaptığı iş veya meslek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giai đoạn trong cuộc đời một người mà họ làm việc hoặc tìm kiếm việc làm.
Örnekler (Ví dụ)
"O, başarılı bir kariyere sahip olmak için çok çalıştı."
"Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ để có một sự nghiệp thành công."
"Kariyer planlaması, geleceğiniz için önemlidir."
"Lập kế hoạch sự nghiệp rất quan trọng cho tương lai của bạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. 'Kariyer' là một từ mượn từ tiếng Pháp và đã được Thổ Nhĩ Kỳ hóa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Benim kariyerim öğretmenlik."Sự nghiệp của tôi là nghề giáo viên.Thêm hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'kariyer' để chỉ 'kariyer' thuộc về 'ben' (tôi). Vì 'kariyer' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm. Hậu tố '-im' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i).
-
"Onun kariyeri çok başarılı."Sự nghiệp của anh ấy/cô ấy rất thành công.Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kariyer' để chỉ 'kariyer' thuộc về 'o' (anh ấy/cô ấy). Vì 'kariyer' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i).
-
"Kariyer planlarınızı hazırladınız mı?"Bạn đã chuẩn bị kế hoạch nghề nghiệp của bạn chưa?Thêm hậu tố '-iniz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều/lịch sự) vào 'kariyer planları' để chỉ 'kariyer planları' thuộc về 'siz' (bạn - số nhiều hoặc lịch sự). 'Kariyer' kết hợp với 'planları' tạo thành cụm danh từ 'kariyer planları'. Sau đó, '-ınız' được thêm vào. Hậu tố '-ınız' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı). Vì 'planları' kết thúc bằng một nguyên âm, cần thêm âm đệm 'n' trước hậu tố sở hữu.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, Ayşe'nin kariyerinde çok başarılı olacağını söyledi."Giáo viên nói rằng Ayşe sẽ rất thành công trong sự nghiệp của mình.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'kariyer' để chỉ sự nghiệp của Ayşe. Nguyên âm cuối của 'kariyer' là 'e', theo hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố thích hợp là '-in'.
-
"Babam, benim kariyerim için endişelendiğini söyledi."Bố tôi nói rằng ông ấy lo lắng cho sự nghiệp của tôi.Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'kariyer' để chỉ sự nghiệp của tôi. Nguyên âm cuối của 'kariyer' là 'e', theo hòa phối nguyên âm nhỏ, hậu tố thích hợp là '-im'.
-
"Arkadaşım, kariyerinde yeni bir döneme girdiğini anlattı."Bạn tôi kể rằng anh ấy đã bước vào một giai đoạn mới trong sự nghiệp của mình.Thêm hậu tố '-inde' (địa điểm cách) vào 'kariyer' để chỉ 'trong sự nghiệp'. Nguyên âm cuối của 'kariyer' là 'e', theo hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố thích hợp là '-inde'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ayşe, genç yaşta kariyerine başlamış."Ayşe đã bắt đầu sự nghiệp của mình khi còn trẻ.Hậu tố '-ine' được thêm vào 'kariyer' để chỉ định cách xác định (definite accusative). '-miş' là hậu tố của thì quá khứ gián tiếp (duyulan geçmiş zaman).
-
"O, başarılı bir kariyer yapmış duyduğuma göre."Tôi nghe nói rằng anh ấy đã có một sự nghiệp thành công.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'kariyer' ở đây, nhưng nó được sử dụng như một danh từ không xác định trong cụm danh từ. '-miş' được thêm vào 'yap' (làm) để tạo thì quá khứ gián tiếp.
-
"Onların kariyerleri çok etkileyiciymiş."Nghe nói sự nghiệp của họ rất ấn tượng.Hậu tố '-leri' được thêm vào 'kariyer' để tạo thành số nhiều sở hữu (their careers). '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp, được sử dụng để diễn tả một sự kiện được nghe nói hoặc suy đoán.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"O, kariyerine öğretmen olarak başladı."Anh ấy/Cô ấy đã bắt đầu sự nghiệp của mình với tư cách là một giáo viên.Thêm hậu tố '-i' vào 'kariyer' để tạo thành 'kariyeri' (sở hữu cách, sự nghiệp của anh ấy/cô ấy). Sau đó, thêm '-ne' (hướng cách) để chỉ phương hướng 'vào sự nghiệp của anh ấy/cô ấy'.
-
"Bu şirket, kariyer gelişimin için harika fırsatlar sunuyor."Công ty này cung cấp những cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển sự nghiệp của bạn.Thêm hậu tố '-in' vào 'kariyer' để tạo thành 'kariyerin' (sở hữu cách, sự nghiệp của bạn). Sau đó, thêm '-e' (hướng cách) vào 'gelişimin' để tạo 'gelişimin için' (cho sự phát triển của bạn).
-
"Kariyerinde yükselmek için çok çalışmalısın."Bạn phải làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp.Thêm hậu tố '-in' vào 'kariyer' để tạo thành 'kariyerin' (sở hữu cách, sự nghiệp của bạn). Sau đó, thêm '-de' (vị trí cách) vào 'kariyerinde' (trong sự nghiệp của bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
