meslek
/meˈslec/
ơn gọi
Temel (A2)
Anlam "meslek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Belli bir eğitim ve uzmanlık gerektiren, genellikle geçim sağlamak amacıyla yapılan iş.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thôi thúc mạnh mẽ hướng tới một lối sống hoặc sự nghiệp cụ thể; một thiên hướng.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun çocukluk hayali doktor olmaktı, şimdi başarılı bir meslek sahibi."
"Ước mơ thời thơ ấu của anh ấy là trở thành bác sĩ, bây giờ anh ấy đã có một nghề nghiệp thành công."
"Bu meslekte başarılı olmak için çok çalışmak gerekiyor."
"Để thành công trong nghề này, bạn cần phải làm việc chăm chỉ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ 'meslek' thường được sử dụng để chỉ một nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng và kiến thức chuyên môn nhất định. Hãy chú ý đến hậu tố sở hữu cách khi sử dụng từ này trong câu (ví dụ: 'mesleğim' - nghề của tôi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
