(Vị trí top_banner)
Hình minh họa karmaşa
B2
isim B2 Đời sống hàng ngày

karmaşa

[kaɾ.ma.ʃa]
mớ rối
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "karmaşa" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Düzensiz ve karışık durum, birbirine girmiş şeylerin oluşturduğu bütün.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mớ hỗn độn những thứ không thẳng hàng hoặc ở vị trí gọn gàng; một tình huống rối rắm hoặc phức tạp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ekonomi politikaları bir karmaşaya dönüştü."

    "Các chính sách kinh tế đã biến thành một mớ hỗn độn."

  • "Odasındaki karmaşayı bir türlü düzeltemiyor."

    "Anh ấy không thể nào dọn dẹp được mớ hỗn độn trong phòng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

düzen(trật tự) intizam(nề nếp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) karmaşa
Hayatımızda çok fazla karmaşa var.
(Có quá nhiều hỗn loạn trong cuộc sống của chúng ta.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) karmaşa
Bu karmaşayı çözmek zorundayız.
(Chúng ta phải giải quyết sự hỗn loạn này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) karmaşaya
Karmaşaya bir son vermeliyiz.
(Chúng ta cần chấm dứt sự hỗn loạn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) karmaşada
Karmaşada kaybolmuş hissediyorum.
(Tôi cảm thấy lạc lõng trong sự hỗn loạn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) karmaşadan
Karmaşadan uzak durmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tránh xa sự hỗn loạn.)
Plural (Çoğul) karmaşalar
Bu karmaşalar beni yoruyor.
(Những sự hỗn loạn này làm tôi mệt mỏi.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Öğretmen, öğrencilere sınav sonuçlarındaki karmaşayı düzelteceğini söyledi."
    Giáo viên nói với học sinh rằng thầy/cô ấy sẽ giải quyết sự hỗn loạn trong kết quả bài kiểm tra.
    Thêm hậu tố '-yı' (được biến đổi từ '-yi' theo hòa phối nguyên âm) vì 'karmaşa' là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'düzelteceğini'.
  • "Annem, pazardaki karmaşadan dolayı istediği domatesleri bulamadığını anlattı."
    Mẹ tôi kể rằng bà ấy không thể tìm thấy những quả cà chua mà bà ấy muốn vì sự hỗn loạn ở chợ.
    Thêm hậu tố '-dan' (chỉ nguồn gốc, xuất xứ) vì 'karmaşa' là nơi xuất phát của việc không tìm thấy cà chua (bulamamaktan).
  • "Babam, trafikteki karmaşanın onu çok yorduğunu belirtti."
    Bố tôi nói rằng sự hỗn loạn giao thông đã làm ông ấy rất mệt mỏi.
    Thêm hậu tố '-nın' (được biến đổi từ '-nin' theo hòa phối nguyên âm) vì 'karmaşa' là chủ sở hữu (tamlayan) của 'trafik' (giao thông).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu karmaşayı çözebilsek keşke!"
    Ước gì chúng ta có thể giải quyết được mớ hỗn độn này!
    Thêm hậu tố '-yı' (đối cách xác định - definite accusative) vào 'karmaşa' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'çözebilsek'. 'Karmaşa' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên 'y' được thêm vào làm âm đệm. Hậu tố '-yı' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı).
  • "Umarım bu karmaşaya bir son verebiliriz."
    Tôi hy vọng chúng ta có thể chấm dứt được mớ hỗn độn này.
    Thêm hậu tố '-ya' (đối cách hướng - dative case) vào 'karmaşa' để chỉ hướng của hành động 'verebiliriz'. 'Karmaşa' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên 'y' được thêm vào làm âm đệm. Hậu tố '-ya' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Keşke bu karmaşanın içinden çıkabilsek."
    Ước gì chúng ta có thể thoát ra khỏi mớ hỗn độn này.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách - genitive case) vào 'karmaşa' để chỉ sự sở hữu (bên trong của mớ hỗn độn). Hậu tố '-nın' tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı) và 'n' được thêm vào làm âm đệm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Ankara'daki siyasi karmaşanın uzun sürdüğü söyleniyor."
    Người ta nói rằng sự hỗn loạn chính trị ở Ankara đã kéo dài.
    Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'karmaşa' để chỉ sự sở hữu của 'karmaşa' đối với 'siyasi' (chính trị). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Bu şirketin içindeki karmaşaya bir çözüm bulunmuş gibi görünüyor."
    Có vẻ như một giải pháp đã được tìm thấy cho sự hỗn loạn bên trong công ty này.
    Thêm hậu tố '-ya' (cách hướng cách) vào 'karmaşa' để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'bulunmuş' (đã được tìm thấy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> a), và âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm đi liền nhau.
  • "Depremden sonra her yerde bir karmaşa olmuş deniyor."
    Người ta nói rằng sau trận động đất, ở đâu đâu cũng có sự hỗn loạn.
    Không biến đổi 'karmaşa' trực tiếp trong câu này; nó được sử dụng làm chủ ngữ, và 'olmuş' là động từ ở thì quá khứ gián tiếp.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu oda tam bir karmaşadır."
    Căn phòng này là một mớ hỗn độn.
    Thêm hậu tố '-dır' (hoặc biến thể '-dir', '-dur', '-dür' tùy theo hòa phối nguyên âm) để tạo thành vị ngữ cho câu danh từ, biểu thị thì hiện tại ngôi thứ ba số ít (O/Bu/Şu/O).
  • "Benim hayatım bir karmaşa değil."
    Cuộc sống của tôi không phải là một mớ hỗn độn.
    Sử dụng dạng phủ định của câu danh từ. 'değil' là từ phủ định, đi sau danh từ 'karmaşa'. 'karmaşa' ở đây không chia thêm hậu tố nào khác ngoài hậu tố sở hữu '-m' (của tôi, cuộc sống của tôi) trước đó.
  • "Onların ilişkisi tam bir karmaşaydı."
    Mối quan hệ của họ là một mớ hỗn độn.
    Thêm hậu tố '-ydı' (hoặc biến thể '-ydi', '-du', '-dü', '-tı', '-ti', '-tu', '-tü' tùy theo hòa phối nguyên âm và biến âm phụ âm vô thanh) để tạo thì quá khứ xác định cho câu danh từ. Vì 'karmaşa' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên sử dụng âm đệm 'y' để nối '-ydı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)