(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüzleşmek
B2
Fiil B2 Tổng quát

yüzleşmek

/jyzˈɫeʃ.mek/
đối mặt trực tiếp
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüzleşmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sorunla doğrudan ve kararlılıkla başa çıkmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đối mặt hoặc giải quyết một vấn đề một cách trực tiếp và kiên quyết.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sorunlarla yüzleşmekten kaçınmamalıyız."

    "Chúng ta không nên tránh đối mặt với các vấn đề."

  • "Gerçeklerle yüzleşmek bazen acı verici olabilir."

    "Đôi khi đối mặt với sự thật có thể gây đau đớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

karşı karşıya gelmek(đương đầu) hesaplaşmak(giải quyết)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Hata yaptığını yüzleş!"
    Hãy đối mặt với việc bạn đã mắc lỗi đi!
    Thêm hậu tố '-leş' để tạo động từ phản thân từ danh từ 'yüz' (mặt), sau đó thêm '-!' (dạng rút gọn của '-sene/ -sene') để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít.
  • "Sorunlarla yüzleşin ve çözüm bulun!"
    Hãy đối mặt với các vấn đề và tìm ra giải pháp!
    Thêm hậu tố '-leş' để tạo động từ phản thân từ danh từ 'yüz', sau đó thêm '-in' để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số nhiều (số nhiều trang trọng).
  • "Geçmişinle yüzleşmeden geleceğe gidemezsin. Yüzleş!"
    Bạn không thể tiến tới tương lai nếu không đối mặt với quá khứ của mình. Hãy đối mặt đi!
    Thêm hậu tố '-leş' để tạo động từ phản thân từ danh từ 'yüz', sau đó thêm '-!' (dạng rút gọn của '-sene/ -sene') để tạo câu mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít. Câu đầu sử dụng '-meden' để chỉ sự không thể nếu không có hành động trước.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Patron, çalışanlarının performans sorunlarıyla yüzleşiyor."
    Ông chủ đang đối mặt với các vấn đề về hiệu suất của nhân viên.
    Hậu tố '-yor' được thêm vào để chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Gốc động từ là 'yüzleş', sau đó thêm hậu tố '-iyor' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'e' -> 'i' và thêm 'yor' phù hợp với 'i'), và hậu tố chỉ ngôi thứ ba số ít '-yor'.
  • "Ayşe, geçmişiyle yüzleşiyor ve hatalarından ders çıkarıyor."
    Ayşe đang đối mặt với quá khứ của mình và rút ra bài học từ những sai lầm.
    Hậu tố '-yor' được thêm vào để chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Gốc động từ là 'yüzleş', sau đó thêm hậu tố '-iyor' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'e' -> 'i' và thêm 'yor' phù hợp với 'i').
  • "Politikacılar, yolsuzluk iddialarıyla kamuoyu önünde yüzleşiyorlar."
    Các chính trị gia đang đối mặt với những cáo buộc tham nhũng trước công chúng.
    Hậu tố '-yorlar' được thêm vào để chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số nhiều. Gốc động từ là 'yüzleş', sau đó thêm hậu tố '-iyor' (tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'e' -> 'i' và thêm 'yor' phù hợp với 'i'), cuối cùng thêm '-lar' để chỉ số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)