kasıtlı olarak
/kɑ.sɯt.ˈɫɯ o.ɫɑ.ˈɾɑk/
một cách có chủ đích
Orta (B1)
Anlam "kasıtlı olarak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bilinçli ve amaçlı bir şekilde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thể hiện rằng bạn biết mình muốn làm gì.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kararı kasıtlı olarak aldım."
"Tôi đã đưa ra quyết định này một cách có chủ đích."
"Kasıtlı olarak yalan söyledi."
"Anh ta đã nói dối một cách có chủ đích."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách chủ động và có ý thức.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
