(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kategori
B1
İsim B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

kategori

/kateˈɡoɾi/
danh mục
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kategori" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli özelliklere göre bir araya getirilmiş şeylerin veya kavramların oluşturduğu grup.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một danh sách đầy đủ các mục, thường được sắp xếp theo hệ thống với mô tả hoặc chi tiết ngắn gọn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu ürünler farklı kategorilere ayrılmıştır."

    "Những sản phẩm này được chia thành các danh mục khác nhau."

  • "Kütüphanede her kategori için ayrı bir bölüm bulunmaktadır."

    "Trong thư viện, có một khu vực riêng cho mỗi danh mục."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý trong từ này vì nó là một từ mượn. Cần chú ý cách sử dụng các hậu tố sở hữu và hậu tố cách để biến đổi từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)