(Vị trí top_banner)
Hình minh họa katı olmak
B2
Sıfat (fiil öbeği içinde) B2 Giáo dục, Quan hệ xã hội

katı olmak

[kɑˈtɯ oɫˈmɑk]
nghiêm khắc với
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "katı olmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine karşı sert ve tavizsiz davranmak, disiplin ve kurallara sıkı sıkıya bağlı kalmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm khắc, khắt khe với ai đó, yêu cầu tuân thủ kỷ luật và quy tắc một cách nhất quán.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Öğretmen öğrencilerine karşı çok katı oluyor, bu yüzden öğrenciler onu sevmiyor."

    "Giáo viên quá nghiêm khắc với học sinh nên học sinh không thích cô ấy."

  • "Babam küçükken bana karşı çok katıydı, ama şimdi daha anlayışlı."

    "Khi tôi còn nhỏ, bố tôi rất nghiêm khắc với tôi, nhưng bây giờ ông ấy dễ thông cảm hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sıkı olmak(Nghiêm khắc) acımasız olmak(Tàn nhẫn)

Zıt Anlamlılar

hoşgörülü olmak(Khoan dung) yumuşak olmak(Mềm mỏng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'olmak' (trở thành, là) kết hợp với tính từ 'katı' (nghiêm khắc) để tạo thành cụm động từ. Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)