kavram
/kavˈɾam/
khái niệm
Orta (B1)
Anlam "kavram" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Zihinde tasarlanan ve nesnelerin veya olguların ortak özelliklerini kapsayan genel ve soyut düşünce, mefhum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ý tưởng trừu tượng; một khái niệm hoặc ý niệm chung.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kavramı anlamakta zorlanıyorum."
"Tôi đang gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm này."
"Soyut kavramlar genellikle somut örneklerle açıklanır."
"Các khái niệm trừu tượng thường được giải thích bằng các ví dụ cụ thể."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'kavram' là một danh từ. Hãy chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kavram |
Bu kavramı anlamak önemlidir.
(Việc hiểu khái niệm này rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kavramı |
Bu kavramı daha önce duymuştum.
(Tôi đã nghe về khái niệm này trước đây.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kavrama |
Bu kavrama farklı açılardan bakmalıyız.
(Chúng ta nên xem xét khái niệm này từ những góc độ khác nhau.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kavramda |
Bu kavramda bazı belirsizlikler var.
(Có một số điểm không chắc chắn trong khái niệm này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kavramdan |
Bu kavramdan yola çıkarak yeni fikirler geliştirebiliriz.
(Chúng ta có thể phát triển những ý tưởng mới bằng cách bắt đầu từ khái niệm này.) |
| Plural (Çoğul) | kavramlar |
Bu derste birçok kavram öğrendik.
(Chúng tôi đã học nhiều khái niệm trong bài học này.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Öğrenciler genellikle bu kavramı anlamakta zorlanırlar."Học sinh thường gặp khó khăn trong việc hiểu khái niệm này.Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố chỉ định đối tượng - accusative) vào 'kavram' vì nó là đối tượng trực tiếp của hành động 'anlamakta zorlanırlar'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i).
-
"Bilim insanları sürekli yeni kavramlar geliştirirler."Các nhà khoa học liên tục phát triển các khái niệm mới.Từ 'kavramlar' là dạng số nhiều của 'kavram' (khái niệm). Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều. Hòa phối nguyên âm loại lớn (a).
-
"Bu kavramın kökeni çok eski zamanlara dayanır."Nguồn gốc của khái niệm này có từ thời xa xưa.Thêm hậu tố '-ın' (hậu tố sở hữu cách - genitive) vào 'kavram' để chỉ sự sở hữu (nguồn gốc của khái niệm). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (ı).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
