toprak
/topˈɾɑk/
đất
Başlangıç (A1)
Anlam "toprak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bitkilerin yetiştiği, yeryüzünü örten, organik ve inorganik maddelerden oluşan gevşek zemin.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp trên cùng của đất, nơi cây cối sinh trưởng, một vật liệu màu đen hoặc nâu sẫm thường bao gồm hỗn hợp các chất hữu cơ còn sót lại, đất sét và các hạt đá.
Örnekler (Ví dụ)
"Bahçedeki toprak çok verimli."
"Đất trong vườn rất màu mỡ."
"Çiçekleri toprağa diktim."
"Tôi đã trồng hoa xuống đất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | toprak |
Bu toprak çok verimli.
(Đất này rất màu mỡ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | toprağı |
Çiftçi toprağı sürüyor.
(Người nông dân đang cày đất.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | toprağa |
Tohumları toprağa ektim.
(Tôi đã gieo hạt xuống đất.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | toprakta |
Solucanlar toprakta yaşıyor.
(Giun đất sống trong đất.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | topraktan |
Bu bitki topraktan besin alıyor.
(Cây này lấy chất dinh dưỡng từ đất.) |
| Plural (Çoğul) | topraklar |
Türkiye'nin toprakları çok geniştir.
(Đất đai của Thổ Nhĩ Kỳ rất rộng lớn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Bu verimli toprağı işlemeliyiz."Chúng ta phải canh tác mảnh đất màu mỡ này.Từ 'toprak' được thêm hậu tố chỉ định cách ('-ı') để chỉ đối tượng trực tiếp. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, nguyên âm cuối của 'toprak' là 'a', nên hậu tố là '-ı'. Đồng thời, 'k' cuối từ 'toprak' biến âm thành 'ğ' ('k' → 'ğ') vì nó đứng trước một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Tohumları toprağa dikkatlice ekti."Anh ấy cẩn thận gieo hạt vào đất.Từ 'toprak' được thêm hậu tố chỉ hướng/vị trí ('-a'). Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, nguyên âm cuối của 'toprak' là 'a', nên hậu tố là '-a'. Tương tự như ví dụ trước, 'k' cuối từ 'toprak' biến âm thành 'ğ' ('k' → 'ğ') vì nó đứng trước hậu tố nguyên âm.
-
"Solucanlar toprağında yaşar."Giun đất sống trong lòng đất của nó.Từ 'toprak' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít ('-ı') để tạo thành 'toprağı', với sự biến âm 'k' → 'ğ'. Sau đó, hậu tố vị trí ('-da') được thêm vào, với 'n' là âm đệm ('buffer letter') giữa nguyên âm cuối của hậu tố sở hữu ('-ı') và nguyên âm đầu của hậu tố vị trí ('-a'). Hậu tố hoàn chỉnh là '-ında'.
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu verimli toprakta her türlü meyve yetiştirebiliriz."Chúng ta có thể trồng mọi loại trái cây trên mảnh đất màu mỡ này.Hậu tố '-da' được thêm vào 'toprak' để chỉ địa điểm (ở đâu). Vì nguyên âm cuối của 'toprak' là 'a', nên hậu tố '-da' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'Yetiştirebiliriz' là dạng chia của động từ 'yetiştirmek' (trồng) kết hợp với 'yeterlilik fiili' '-ebil' (có thể) và hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều '-iz' (chúng ta).
-
"Toprağın rengi yağmurdan sonra daha koyu görünebilir."Màu của đất có thể trông sẫm hơn sau cơn mưa.Hậu tố '-ın' được thêm vào 'toprak' để tạo thành dạng sở hữu (của đất). Vì 'toprak' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm. 'Görünebilir' là dạng chia của động từ 'görünmek' (trông có vẻ) kết hợp với 'yeterlilik fiili' '-ebil' (có thể).
-
"Çocuklar bahçede toprakla oynayabilirler."Những đứa trẻ có thể chơi với đất trong vườn.Hậu tố '-la' được thêm vào 'toprak' để chỉ phương tiện (bằng cái gì, với cái gì). Vì nguyên âm cuối của 'toprak' là 'a', nên hậu tố '-la' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'Oynayabilirler' là dạng chia của động từ 'oynamak' (chơi) kết hợp với 'yeterlilik fiili' '-ebil' (có thể) và hậu tố ngôi thứ ba số nhiều '-ler' (chúng nó/bọn trẻ).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Çiftçiler, toprağı sürerek tohum ektiler."Những người nông dân đã gieo hạt bằng cách cày đất.Động từ 'sürmek' kết hợp với hậu tố '-erek' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'cày' được thực hiện như thế nào. 'Toprak' ở dạng gốc, đóng vai trò tân ngữ xác định.
-
"Toprağa dokunarak doğanın enerjisini hissediyorum."Tôi cảm nhận được năng lượng của thiên nhiên bằng cách chạm vào đất.Hậu tố '-a' được thêm vào 'toprak' (toprağa) vì đây là hướng cách, chỉ phương hướng của hành động 'dokunmak' (chạm). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (a -> a).
-
"Yağmur toprağı ıslatarak mis gibi bir koku yaydı."Cơn mưa làm ướt đất và tỏa ra một mùi hương tuyệt vời.Động từ 'ıslatmak' kết hợp với hậu tố '-arak' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả hành động 'ıslatmak' (làm ướt) được thực hiện như thế nào. 'Toprak' ở dạng gốc, đóng vai trò tân ngữ xác định. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (a -> a).
Thể phản thân
-
"Çocuklar parkta oynadıktan sonra baştan aşağı toprağa bulandı."Lũ trẻ đã tự làm bẩn mình đầy đất từ đầu đến chân sau khi chơi ở công viên.Hậu tố chỉ hướng cách (Dative) '-a' được thêm vào danh từ 'toprak'. Do từ kết thúc bằng phụ âm 'k' và hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, quy tắc biến âm phụ âm được áp dụng, biến 'k' thành 'ğ'. Nguyên âm 'a' trong hậu tố hòa hợp với nguyên âm 'a' trong âm tiết cuối của từ gốc (toprAk). Kết quả: toprağa.
-
"Yaralı asker, acı içinde toprağın üzerine serildi."Người lính bị thương đã ngã vật/trải mình ra trên mặt đất trong đau đớn.Hậu tố sở hữu cách (Genitive) '-ın' được thêm vào 'toprak' để tạo cụm danh từ 'toprağın üzerine' (lên trên bề mặt của đất). Phụ âm 'k' biến đổi thành 'ğ' khi gặp nguyên âm 'ı'. Nguyên âm 'ı' của hậu tố tuân thủ luật hòa phối nguyên âm 4 chiều với nguyên âm 'a' trong âm tiết cuối. Kết quả: toprağın.
-
"Tehlike anında, bazı hayvanlar içgüdüsel olarak topraklanarak gizlenir."Trong giây phút nguy hiểm, một số loài vật giấu mình theo bản năng bằng cách tự vùi mình vào đất.Tại đây, danh từ 'toprak' được biến đổi trực tiếp thành một động từ phản thân. Hậu tố '-lan-' được thêm vào: '-la-' là hậu tố tạo động từ từ danh từ, và '-n-' là hậu tố phản thân (Dönüşlü Çatı). 'a' trong '-lan-' hòa hợp với 'a' trong 'toprak'. Từ 'topraklanarak' có nghĩa là 'bằng hành động tự vùi mình vào đất'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
