(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taş
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày, Địa chất, Âm nhạc

taş

/tɑʃ/
đá
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "taş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yer kabuğunun yapısında bulunan, çeşitli minerallerden oluşmuş, sert ve katı madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đá, một khối vật chất khoáng chất cứng, rắn, phi kim loại tạo nên đá, được tìm thấy trong lòng đất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Duvarı taştan yaptılar."

    "Họ xây bức tường bằng đá."

  • "Denizde taş topladık."

    "Chúng tôi nhặt đá trên biển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. 'Taş' là danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) taş
Bu taş çok güzel.
(Hòn đá này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) taşı
Çocuk taşı attı.
(Đứa trẻ ném hòn đá đi.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) taşa
Taşa takıldım ve düştüm.
(Tôi vấp phải hòn đá và ngã.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) taşta
Taşta yosun var.
(Có rêu trên đá.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) taştan
Bu heykel taştan yapılmıştır.
(Bức tượng này được làm từ đá.)
Plural (Çoğul) taşlar
Sahilde birçok taşlar var.
(Có rất nhiều hòn đá trên bãi biển.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Çocuklar sahilde taşlarla oynuyorlar."
    Những đứa trẻ đang chơi với những viên đá trên bãi biển.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'taş' để chỉ số lượng nhiều viên đá. Sau đó, thêm hậu tố '-la' (cách công cụ) để chỉ phương tiện được sử dụng để chơi.
  • "Bu taşın rengi çok güzel."
    Màu sắc của viên đá này rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu) vào 'taş' để chỉ 'màu sắc của viên đá'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
  • "Duvarı taştan yaptılar."
    Họ đã xây bức tường bằng đá.
    Thêm hậu tố '-tan' (chỉ vật liệu) vào 'taş' để chỉ vật liệu xây dựng là đá. Hậu tố '-tan' thể hiện 'bằng/từ đá'.
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Her sabah bahçedeki taşları toplarım."
    Tôi thu gom những viên đá trong vườn mỗi sáng.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'taş' để chỉ đối tượng xác định số nhiều (những viên đá cụ thể) và được chia theo hòa phối nguyên âm. '-ırım' là hậu tố thì Hiện tại rộng ngôi 'Ben'.
  • "Çocuklar sahilde taşlarla oynarlar."
    Những đứa trẻ chơi với đá trên bãi biển.
    Hậu tố '-larla' được thêm vào 'taş' để chỉ phương tiện, công cụ (bằng đá). '-lar' là hậu tố thì Hiện tại rộng ngôi 'Onlar'.
  • "Bu nehir, taşları aşındırır."
    Con sông này làm xói mòn đá.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'taş' để chỉ đối tượng xác định số nhiều (những viên đá cụ thể) và được chia theo hòa phối nguyên âm. '-ır' là hậu tố thì Hiện tại rộng ngôi 'O'.
Câu mệnh lệnh
  • "Taşları buraya taşı!"
    Hãy mang những viên đá này đến đây!
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, xác định) vào 'taş' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động (tân ngữ xác định số nhiều). Động từ 'taşı' là mệnh lệnh cách, ngôi thứ hai số ít.
  • "Bu taşı yere atma!"
    Đừng ném viên đá này xuống đất!
    Thêm hậu tố '-ı' (xác định) vào 'taş' để chỉ đối tượng xác định (tân ngữ xác định). 'Atma' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách, ngôi thứ hai số ít.
  • "Çocuklar, o taşla oynamayın!"
    Các con, đừng chơi với viên đá đó!
    Thêm hậu tố '-la' (cách công cụ) vào 'taş' để chỉ phương tiện hoặc công cụ. 'Oynamayın' là dạng phủ định của mệnh lệnh cách, ngôi thứ hai số nhiều (lịch sự).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bahçedeki taşın rengi çok güzel."
    Màu của viên đá trong vườn rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ın' (thuộc cách, sở hữu) vào 'taş' thành 'taşın' để chỉ 'màu của viên đá'. Hậu tố '-ın' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I).
  • "Bu taşın ağırlığı ne kadar?"
    Hòn đá này nặng bao nhiêu?
    Thêm hậu tố '-ın' (thuộc cách, sở hữu) vào 'taş' thành 'taşın' để chỉ 'trọng lượng của hòn đá'. Hậu tố '-ın' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> I).
  • "Deniz kenarındaki taşların şekilleri ilginç."
    Hình dạng của những viên đá ở bờ biển rất thú vị.
    Thêm hậu tố '-ların' (thuộc cách, sở hữu, số nhiều) vào 'taş' thành 'taşların' để chỉ 'hình dạng của những viên đá'. Hậu tố '-ların' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yere düşen taş, ayağıma çarpan taştı."
    Hòn đá rơi xuống đất là hòn đá va vào chân tôi.
    Từ 'taş' được lặp lại không đổi trong câu. Vì ở đây 'taş' đóng vai trò chủ ngữ (nominative) và tân ngữ (accusative - nhưng không xác định) nên không cần thêm hậu tố nào.
  • "Bu akan taşan su, dağlardan geliyor."
    Dòng nước chảy tràn này đến từ những ngọn núi.
    Ở đây 'taşan' là dạng động tính từ (sıfat-fiil) của động từ 'taşmak' (tràn, tràn ra), có nghĩa là 'tràn, đang tràn'. 'Akan' là dạng động tính từ của 'akmak' (chảy).
  • "Binadan düşen taş parçaları tehlike yaratıyor."
    Những mảnh đá rơi từ tòa nhà gây ra nguy hiểm.
    Từ 'taş' được thêm hậu tố '-lar' để trở thành số nhiều 'taşlar' (những viên đá). Sau đó, thêm hậu tố '-ı' để thành 'taşları' (những viên đá của...) và thêm 'parçaları' (những mảnh) để tạo thành cụm 'taş parçaları' (những mảnh đá).
(Vị trí vocab_tab4_inline)