kazmak
[kazˈmak]
khai quật
Orta (B1)
Anlam "kazmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Toprağı veya başka bir şeyi eşeleyerek çıkarmak, yeri oymak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đào bới, khai quật, đào và loại bỏ đất từ một khu vực.
Örnekler (Ví dụ)
"Arkeologlar antik kenti kazmaya başladılar."
"Các nhà khảo cổ học đã bắt đầu khai quật thành phố cổ."
"Bahçede bir çukur kazdım."
"Tôi đã đào một cái hố trong vườn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kazmak' không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bahçıvan, bahçedeki kuyuyu kazabilir."Người làm vườn có thể đào cái giếng trong vườn.Động từ 'kazmak' được chia thành 'kazabilir' (có thể đào) bằng cách thêm hậu tố '-ebil' (Yeterlilik Fiili). Không có biến âm phụ âm hay hòa phối nguyên âm đặc biệt nào trong trường hợp này. 'Kuyuyu' là danh từ 'kuyu' (giếng) ở dạng accusative (Belirtme Halı) với hậu tố '-yu' vì nguyên âm cuối của 'kuyu' là 'u' (Hòa phối nguyên âm nhỏ).
-
"Arkeologlar, antik şehri ortaya çıkarmak için toprağı kazabilirler."Các nhà khảo cổ học có thể đào đất để khai quật thành phố cổ.Động từ 'kazmak' được chia thành 'kazabilirler' (họ có thể đào) bằng cách thêm hậu tố '-ebil' (Yeterlilik Fiili) và '-ler' (số nhiều ngôi thứ 3). Không có biến âm phụ âm. 'Toprağı' là danh từ 'toprak' (đất) ở dạng accusative (Belirtme Halı) với hậu tố '-ı' vì nguyên âm cuối của 'toprak' là 'a' (Hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Define avcıları, hazineyi bulmak umuduyla her yeri kazabilir."Những người săn tìm kho báu có thể đào mọi nơi với hy vọng tìm thấy kho báu.Động từ 'kazmak' được chia thành 'kazabilir' (có thể đào) bằng cách thêm hậu tố '-ebil' (Yeterlilik Fiili). Không có biến âm phụ âm hay hòa phối nguyên âm đặc biệt nào trong trường hợp này. 'Heryeri' là danh từ 'her yer' (mọi nơi) ở dạng accusative (Belirtme Halı) với hậu tố '-i' vì 'her yer' kết thúc bằng nguyên âm 'e'. Âm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'e' và 'i' đứng cạnh nhau (âm đệm).
Thì Tương lai
-
"Yarın bahçede bir çukur kazacağım."Ngày mai tôi sẽ đào một cái hố trong vườn.Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'kaz' để tạo thành thì tương lai. Sau đó, '-acağım' được thêm vào để chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
-
"Sen, yeni bir kuyu kazacaksın."Bạn sẽ đào một cái giếng mới.Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'kaz' để tạo thành thì tương lai. Sau đó, '-acaksın' được thêm vào để chỉ ngôi thứ hai số ít (Sen).
-
"O, tarlasında patatesleri kazacak."Anh ấy/Cô ấy sẽ đào khoai tây trong ruộng của mình.Hậu tố '-acak' được thêm vào gốc 'kaz' để tạo thành thì tương lai. Sau đó, '-acak' được thêm vào để chỉ ngôi thứ ba số ít (O). Cần lưu ý patatesleri (khoai tây, dạng accusative) vì đối tượng của hành động đào là patates (khoai tây)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
