(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oymak
B1
Fiil B1 Ngôn ngữ học, Lịch sử, Nghệ thuật

oymak

/ojˈmak/
khắc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "oymak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yüzeye, özellikle ahşap, taş veya metal üzerine, bir alet yardımıyla şekiller, desenler veya yazılar kazımak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khắc, chạm, viết (chữ hoặc ký hiệu) lên một vật gì đó, đặc biệt là để làm kỷ niệm hoặc lưu giữ lâu dài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ahşaba güzel desenler oydular."

    "Họ đã khắc những hoa văn đẹp lên gỗ."

  • "Sanatçı mermere karmaşık figürler oymuş."

    "Nghệ sĩ đã khắc những hình phức tạp lên đá cẩm thạch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) hoặc không có tân ngữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ahmet her gün tahtaya isimler oyar."
    Ahmet khắc tên lên bảng mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc động từ 'oy' để tạo thành thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hậu tố '-ar' được chọn vì gốc động từ 'oy' có nguyên âm thuộc nhóm 'a'.
  • "Sanatçı her hafta sonu yeni bir heykel oyar."
    Người nghệ sĩ khắc một bức tượng mới vào mỗi cuối tuần.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc động từ 'oy' để tạo thành thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hậu tố '-ar' được chọn vì gốc động từ 'oy' có nguyên âm thuộc nhóm 'a'.
  • "Marangoz ustası genellikle karmaşık desenleri ahşaba oyar."
    Người thợ mộc thường khắc những hoa văn phức tạp lên gỗ.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc động từ 'oy' để tạo thành thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman). Hậu tố '-ar' được chọn vì gốc động từ 'oy' có nguyên âm thuộc nhóm 'a'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sanatçı, tahtayı dikkatlice oyduktan sonra vernikledi."
    Người nghệ sĩ sau khi khắc gỗ cẩn thận thì sơn bóng nó.
    Thêm hậu tố '-duktan sonra' vào gốc 'oy' của động từ 'oymak' để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian 'oyduktan sonra', có nghĩa là 'sau khi khắc'. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A). Ngoài ra, 'oymak' được chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít (o), do đó có 'oydu'.
  • "Heykeltıraş, mermeri şekillendirince herkes hayran kaldı."
    Mọi người đều trầm trồ khi nhà điêu khắc tạo hình đá cẩm thạch.
    Thêm hậu tố '-ince' vào gốc 'şekillendir' của động từ 'şekillendirmek' (hình thành, tạo hình) để tạo thành trạng ngữ chỉ thời gian 'şekillendirince', có nghĩa là 'khi tạo hình'. Mặc dù câu này không trực tiếp sử dụng 'oymak', nó minh họa cách sử dụng '-ince' với một động từ khác. Ví dụ này được đưa ra để cho thấy sự linh hoạt của hậu tố '-ince'.
  • "Ahmet, sandığı oyuncuklarla doldurmadan önce desenleri oymayı bitirince rahatladı."
    Ahmet cảm thấy nhẹ nhõm khi anh ấy hoàn thành việc khắc các hoa văn trước khi đổ đồ chơi vào rương.
    Ở đây có hai động từ. Động từ 'bitirmek' (hoàn thành) được chia với đuôi '-ince' thành 'bitirince' mang nghĩa 'khi hoàn thành'. Động từ 'oymak' xuất hiện trong mệnh đề 'desenleri oymayı', trong đó 'desenleri' là tân ngữ trực tiếp (accusative case/Belirtme Hal) và 'oymayı' là danh động từ (isim-fiil) có chức năng như một danh từ, chỉ hành động khắc. Ta có thể sử dụng isim-fiil ở đây mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu, để kết hợp cả hai yếu tố ngữ pháp đã nêu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)