doldurmak
[doɫdurˈmak]
đổ đầy
Temel (A2)
Anlam "doldurmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi tamamen veya kısmen bir maddeyle kaplamak, içini boş bırakmamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho cái gì đó đầy lên.
Örnekler (Ví dụ)
"Bardağı suyla doldur."
"Hãy đổ đầy nước vào cốc."
"Depoyu benzinle doldurdum."
"Tôi đã đổ đầy xăng vào bình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này yêu cầu tân ngữ trực tiếp (Accusative Case) khi chỉ đối tượng được làm đầy.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
