(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kelepçe
B1
isim B1 Luật pháp, Tội phạm học

kelepçe

/kelept͡ʃe/
còng tay
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kelepçe" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini engellemek için bileklerine takılan metal araç.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Còng tay, một dụng cụ bằng kim loại gồm hai vòng nối với nhau bằng xích, dùng để trói hai cổ tay của ai đó lại với nhau để ngăn họ trốn thoát.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Polis şüpheliyi kelepçeledi."

    "Cảnh sát đã còng tay nghi phạm."

  • "Kelepçeler çok sıkıydı, bileklerim acıyordu."

    "Còng tay quá chặt, cổ tay tôi đau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý sự hòa hợp nguyên âm khi từ 'kelepçe' kết hợp với các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kelepçe
Polis, suçluyu yakaladı ve ona kelepçe taktı.
(Cảnh sát bắt được tội phạm và đeo còng tay cho hắn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kelepçeyi
Dedektif, masanın üzerinde duran kelepçeyi inceledi.
(Thám tử kiểm tra chiếc còng tay đặt trên bàn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kelepçeye
Polis, kaçan suçluyu yakalamak için kelepçeye ihtiyaç duydu.
(Cảnh sát cần còng tay để bắt tên tội phạm bỏ trốn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kelepçede
Masada duran kelepçede parmak izi vardı.
(Có dấu vân tay trên chiếc còng tay đặt trên bàn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kelepçeden
Suçlu, gizlice kelepçeden kurtuldu.
(Tên tội phạm đã bí mật thoát khỏi còng tay.)
Plural (Çoğul) kelepçeler
Polisler, kaçan tüm suçlulara kelepçeler taktı.
(Các cảnh sát đã đeo còng tay cho tất cả các tội phạm bỏ trốn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Polis, hırsızı kelepçelenince direnmeyi bıraktı."
    Cảnh sát còng tay tên trộm, và hắn ta ngừng kháng cự.
    Thêm hậu tố '-le' (từ 'kelepçe' thành động từ 'kelepçelemek' - còng tay) + '-n' (phản thân/bị động) + '-ince' (khi/vào lúc). Vì 'kelepçe' kết thúc bằng 'e', nên hậu tố '-ince' được chọn (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Şüpheli, kelepçelendikten sonra sorguya alındı."
    Nghi phạm bị còng tay rồi mới được đưa vào thẩm vấn.
    Thêm hậu tố '-le' (từ 'kelepçe' thành động từ 'kelepçelemek' - còng tay) + '-n' (phản thân/bị động) + '-dik' (quá khứ phân từ) + '-ten sonra' (sau khi). Vì 'kelepçe' kết thúc bằng 'e', nên hậu tố '-le' được chọn (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Kelepçelendiği andan itibaren konuşmamaya yemin etti."
    Anh ta thề sẽ không nói chuyện kể từ lúc bị còng tay.
    Thêm hậu tố '-le' (từ 'kelepçe' thành động từ 'kelepçelemek' - còng tay) + '-n' (phản thân/bị động) + '-diği' (tính từ hóa) + '-nden itibaren' (kể từ). Vì 'kelepçe' kết thúc bằng 'e', nên hậu tố '-le' được chọn (hòa hợp nguyên âm nhỏ). Có biến âm phụ âm 'k' -> 'ğ'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Polis, hırsızın ellerine kelepçeyi taktı."
    Cảnh sát đã còng tay tên trộm.
    Hậu tố '-yi' (chuyển thành '-yi' vì 'e' là nguyên âm hàng 'e') được thêm vào 'kelepçe' để chỉ định đối tượng trực tiếp (definite accusative). Âm 'y' là âm đệm (buffer) được thêm vào giữa 'kelepçe' và '-i'.
  • "Kelepçesinden kurtulmaya çalıştı ama başaramadı."
    Anh ta đã cố gắng thoát khỏi cái còng tay nhưng không thành công.
    Hậu tố '-si' (chuyển thành '-si' vì 'e' là nguyên âm hàng 'e') sở hữu ngôi thứ 3 số ít (3rd person singular possessive suffix) được thêm vào 'kelepçe', và '-nden' (chuyển thành '-nden' vì 'e' là nguyên âm hàng 'e') là hậu tố cách ly (ablative case).
  • "Sanatçı, özgürlüğün sembolü olarak kelepçelerini kırdı."
    Nghệ sĩ đã bẻ gãy còng tay của mình như một biểu tượng của tự do.
    Hậu tố '-leri' (chuyển thành '-lerini' vì 'e' là nguyên âm hàng 'e') sở hữu ngôi thứ 3 số ít số nhiều (3rd person singular plural possessive suffix) và đối tượng xác định (definite accusative) được thêm vào 'kelepçe'. Âm 'n' là âm đệm (buffer) được thêm vào giữa 'kelepçeleri' và '-i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)