(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kendi başına
A2
Zarf A2 Tổng quát

kendi başına

/kenˈdi baˈʃɯna/
tự mình
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kendi başına" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Başkasının yardımı olmadan, tek başına.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu một công việc kinh doanh, tổ chức, v.v.; trở nên độc lập, tự chủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, bu işi kendi başına yaptı."

    "Anh ấy tự mình làm công việc này."

  • "Kendi başıma seyahat etmek istiyorum."

    "Tôi muốn tự mình đi du lịch."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tek başına(một mình) yalnız başına(một mình)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa là 'một mình', 'tự thân', 'tự mình'. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể thêm vào sau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)