ketum
/keˈtum/
một cách kín đáo
İyi (B2)
Anlam "ketum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gizli bir şekilde, fark edilmeden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách kín đáo, không gây chú ý; không bị để ý.
Örnekler (Ví dụ)
"O, içeri ketum bir şekilde girdi."
"Anh ấy bước vào trong một cách kín đáo."
"Konuyu ketum bir şekilde ele almalıyız."
"Chúng ta phải xử lý vấn đề này một cách kín đáo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong từ này. Lưu ý, trạng từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ thường đứng trước động từ mà nó bổ nghĩa.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
