kin
/kin/
lòng căm hận
Uzman (C2)
Anlam "kin" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Büyük bir öfke ve nefret duygusu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự căm ghét, lòng hận thù sâu sắc hoặc ác ý.
Örnekler (Ví dụ)
"Ona karşı içimde derin bir kin besliyorum."
"Tôi nuôi dưỡng một lòng căm hận sâu sắc đối với anh ta."
"Kininin esiri olmuş, intikam almak için her şeyi yapmaya hazır."
"Anh ta đã trở thành tù nhân của lòng căm hận, sẵn sàng làm mọi thứ để trả thù."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ, 'kin' thường được sử dụng để diễn tả sự căm hận sâu sắc và có thể đi kèm với các động từ hoặc cụm từ chỉ hành động trả thù.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kin |
Bu benim kinim değil.
(Đây không phải là sự thù hận của tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kini |
Onun kini beni şaşırttı.
(Sự thù hận của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kine |
Kine kapılmak insanı tüketir.
(Để bản thân bị khuất phục bởi sự thù hận sẽ hủy hoại một người.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kinde |
Kinde boğulmak tehlikelidir.
(Đắm chìm trong thù hận là nguy hiểm.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kinden |
Kinden uzak durmak önemlidir.
(Tránh xa sự thù hận là điều quan trọng.) |
| Plural (Çoğul) | kinler |
Kinler insanları ayırır.
(Sự thù hận chia rẽ mọi người.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Onun gözlerindeki kini gördüm."Tôi đã thấy sự căm hờn trong mắt anh ta.Thêm hậu tố '-i' vào 'kin' để tạo thành tân ngữ xác định 'kini' (sự căm hờn đó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> İ) được áp dụng.
-
"Bu kadar kini içinde nasıl saklıyor?"Làm sao anh ta có thể giấu được nhiều sự căm hờn như vậy trong lòng?Thêm hậu tố '-i' vào 'kin' để tạo thành tân ngữ xác định 'kini'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> İ) được áp dụng.
-
"Kinin kökünü kazımalıyız."Chúng ta phải nhổ tận gốc sự căm hờn.Thêm hậu tố '-i' vào 'kin' để tạo thành tân ngữ xác định 'kini'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> İ) được áp dụng.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Halkın kininden korkmak, yöneticiler için en büyük derstir."Sợ sự căm phẫn của dân chúng là bài học lớn nhất cho các nhà lãnh đạo.Thêm hậu tố '-in' vào 'kin' để tạo cụm danh từ sở hữu 'halkın kini' (sự căm phẫn của dân chúng). '-in' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'halk' là 'a'.
-
"Onun kini, yıllar geçse de dinmedi."Sự căm hờn của anh ta không nguôi ngoai dù nhiều năm đã trôi qua.Thêm hậu tố '-i' vào 'kin' để tạo cụm danh từ sở hữu 'onun kini' (sự căm hờn của anh ta). '-i' được chọn vì hòa hợp nguyên âm nhỏ, nguyên âm cuối của 'kin' là 'i'.
-
"Savaşın kinine rağmen, barış için çabalamalıyız."Bất chấp sự căm hờn của chiến tranh, chúng ta phải nỗ lực vì hòa bình.Thêm hậu tố '-i' vào 'kin' để tạo cụm danh từ sở hữu 'savaşın kini' (sự căm hờn của chiến tranh). '-i' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'savaş' là 'a'.
Hậu tố sở hữu
-
"Onun kini beni çok şaşırttı."Sự thù hận của anh ấy đã khiến tôi rất ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-i' (biến đổi 'kin' thành 'kini') vì ngôi thứ ba số ít (Onun). Hòa phối nguyên âm nhỏ (i-i). Âm 'n' được lặp lại.
-
"Bu kadar kini kalbinde nasıl taşıyorsun?"Làm sao bạn có thể mang nhiều hận thù trong tim như vậy?Không thêm hậu tố vào 'kin' vì 'Bu kadar kini' đóng vai trò là tân ngữ xác định (Belirtili nesne) trong câu, nhưng nó không chỉ rõ thuộc về ai nên không dùng hậu tố sở hữu. Chỉ rõ số lượng (Bu kadar) nên không cần hậu tố.
-
"Kininiz çok tehlikeli olabilir."Sự thù hận của các bạn có thể rất nguy hiểm.Thêm hậu tố '-iniz' (biến đổi 'kin' thành 'kininiz') vì ngôi thứ hai số nhiều (Siz). Hòa phối nguyên âm lớn (i-i). Âm 'n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Thì Tương lai
-
"Ona karşı duyduğum kinim asla dinmeyecek."Sự căm hận mà tôi dành cho anh ta sẽ không bao giờ nguôi ngoai.Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'kin' để chỉ sự căm hận của tôi. Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'i'.
-
"Gelecekte bu kinin sonuçlarını göreceksin."Trong tương lai, bạn sẽ thấy hậu quả của sự căm hận này.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'kin' để chỉ sự căm hận của bạn (hoặc ai đó). Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'i'.
-
"Kinin onu tüketeceğini düşünüyorum."Tôi nghĩ rằng sự căm hận sẽ tiêu diệt anh ta.Không thêm hậu tố vào 'kin' (dạng nguyên thể) vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu. Câu này sử dụng thì tương lai '-ecek' trong 'tüketeceğini'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onun gözlerinde yılların kini birikmiş."Sự căm hận tích tụ nhiều năm trong đôi mắt của anh ta.Hậu tố '-i' (từ 'kin') là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (third-person singular possessive suffix), và hậu tố '-n' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau. Hậu tố '-miş' chỉ thì quá khứ gián tiếp.
-
"Sanki tüm dünyanın kini onun omuzlarındaymış gibi duruyordu."Anh ta đứng đó như thể sự căm hận của cả thế giới đang đè nặng lên vai anh ta.Hậu tố '-i' (từ 'kin') là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (third-person singular possessive suffix), và hậu tố '-n' là âm đệm (buffer) để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau. Hậu tố '-daymış' là hậu tố chỉ vị trí cách (locative case) kết hợp với thì quá khứ gián tiếp.
-
"O kadar kinliymiş ki, yüzünden öfke okunuyordu."Anh ta căm hận đến mức sự giận dữ hiện rõ trên khuôn mặt.Hậu tố '-li' (từ 'kin') tạo thành tính từ 'kinli' (đầy căm hận), và '-ymiş' là hậu tố thì quá khứ gián tiếp.
Thì Quá khứ xác định
-
"Onun kininden dolayı bütün köprüleri yaktı."Anh ta đã đốt hết cầu vì sự căm phẫn của mình.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kin' để chỉ sự căm phẫn của 'anh ta'. Do 'kin' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Dün gece, annemin eski sevgilisine karşı içimde büyük bir kin belirdi."Đêm qua, một sự căm ghét lớn đã xuất hiện trong tôi đối với người yêu cũ của mẹ tôi.Ở đây, 'kin' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ của động từ 'belirdi' (đã xuất hiện) trong thì quá khứ xác định. Không có hậu tố nào được thêm vào 'kin' trong câu này. Thì quá khứ xác định được thể hiện qua hậu tố '-di' trên động từ 'belirdi'.
-
"Yıllar geçmesine rağmen, o ihaneti unutamadı ve kini hiç dinmedi."Mặc dù nhiều năm đã trôi qua, cô ấy không thể quên sự phản bội đó và sự căm hờn của cô ấy không hề nguôi ngoai.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'kin' để chỉ sự căm hờn của 'cô ấy'. Do 'kin' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Thì quá khứ xác định được thể hiện qua hậu tố '-di' trên động từ 'dinmedi' (không hề nguôi ngoai).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Onun kine rağmen, yardım etmeyi başardı."Mặc dù căm ghét, anh ấy vẫn cố gắng giúp đỡ.Thêm hậu tố '-e' vào 'kin' để tạo thành trạng ngữ chỉ sự đối lập (dative case). Vì nguyên âm cuối của 'kin' là 'i' nên chọn '-e' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Kinden gözü dönmüş bir şekilde hareket etti."Anh ta hành động một cách mù quáng vì hận thù.Thêm hậu tố '-den' vào 'kin' để chỉ trạng thái, xuất phát điểm (ablative case). Vì nguyên âm cuối của 'kin' là 'i' nên chọn '-den' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Kini içimde saklamak istemiyorum."Tôi không muốn giữ sự căm hờn trong lòng.Thêm hậu tố '-i' vào 'kin' để chỉ đối tượng trực tiếp (accusative case). Vì nguyên âm cuối của 'kin' là 'i' nên chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều. Do đó, 'kin' + '-i' = 'kini'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
