kıyafet
/kɯ.jaːˈfet/
bộ dạng
Başlangıç (A1)
Anlam "kıyafet" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bộ trang phục, đặc biệt là một bộ khác thường hoặc cầu kỳ.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni bir kıyafet aldım."
"Tôi đã mua một bộ quần áo mới."
"O, her zaman şık kıyafetler giyer."
"Cô ấy luôn mặc những bộ quần áo sang trọng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
