(Vị trí top_banner)
Hình minh họa elbise
A1
isim A1 Thời trang

elbise

/elˈbise/
váy
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "elbise" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vücudu örtmek için giyilen, etek ve üst bölümden oluşan tek parça giysi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loại trang phục bên ngoài, treo từ eo hoặc hông và che phủ toàn bộ hoặc một phần của chân.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni bir elbise aldım."

    "Tôi đã mua một cái váy mới."

  • "Bu elbise sana çok yakışmış."

    "Cái váy này rất hợp với bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e/a'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) elbise
Dolabımda çok güzel bir elbise var.
(Tôi có một chiếc váy rất đẹp trong tủ quần áo của mình.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) elbiseyi
Elbiseyi çok beğendim.
(Tôi rất thích chiếc váy đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) elbiseye
Elbiseye kahve döküldü.
(Cà phê bị đổ vào váy.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) elbisede
Elbisede bir leke var.
(Có một vết bẩn trên váy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) elbiseden
Elbiseden lekeyi çıkarmaya çalışıyorum.
(Tôi đang cố gắng tẩy vết bẩn ra khỏi váy.)
Plural (Çoğul) elbiseler
Dolabımda birçok elbiseler var.
(Tôi có rất nhiều váy trong tủ quần áo của mình.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Elbisenin rengi çok canlı."
    Màu sắc của chiếc váy rất rực rỡ.
    Từ 'elbise' được thêm hậu tố sở hữu cách '-nin'. Vì 'elbise' kết thúc bằng nguyên âm 'e', ta cần âm đệm 'n'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm, 'e' đi với 'i', do đó hậu tố là '-in'. Cấu trúc: elbise + n (âm đệm) + in.
  • "Mağazanın vitrinindeki elbisenin kumaşı ipek gibi."
    Chất liệu vải của chiếc váy trong tủ kính cửa hàng trông như lụa.
    Từ 'elbise' được biến đổi thành 'elbisenin' để chỉ sự sở hữu ('của chiếc váy'). Hậu tố '-nin' được thêm vào. Âm đệm 'n' được sử dụng do từ kết thúc bằng nguyên âm. Nguyên âm 'i' trong hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối với nguyên âm 'e' đứng trước nó.
  • "Bu elbisenin tasarımcısını tanıyor musun?"
    Bạn có biết nhà thiết kế của chiếc váy này không?
    Để diễn tả 'nhà thiết kế của chiếc váy', 'elbise' phải ở thuộc cách. Nó nhận hậu tố '-nin'. Cấu trúc biến đổi là: elbise + n (âm đệm) + in. Việc thêm âm đệm 'n' là bắt buộc khi một từ kết thúc bằng nguyên âm được nối với hậu tố thuộc cách bắt đầu bằng nguyên âm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Bu elbiseyi giyersem, çok mutlu olurum."
    Nếu tôi mặc chiếc váy này, tôi sẽ rất hạnh phúc.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'elbise' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Động từ "giy- " nhận hậu tố '-erse' theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) và biểu thị điều kiện.
  • "O elbise sana yakışırsa, hemen almalısın."
    Nếu chiếc váy đó hợp với bạn, bạn nên mua nó ngay lập tức.
    Từ 'elbise' ở dạng nguyên thể. Động từ "yakış- " nhận hậu tố '-ırsa' theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (ı -> ı) và biểu thị điều kiện.
  • "Elbisem temizse, partiye gidebilirim."
    Nếu váy của tôi sạch, tôi có thể đi dự tiệc.
    Hậu tố '-m' được thêm vào 'elbise' để biểu thị sở hữu (của tôi). Động từ "temiz- " (ở đây được dùng như tính từ) nhận hậu tố '-se' theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e) và biểu thị điều kiện.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Ayşe'nin elbisesi çok güzel."
    Chiếc váy của Ayşe rất đẹp.
    Thêm hậu tố sở hữu '-si' vào 'elbise' (elbise-si) để chỉ sự sở hữu của Ayşe. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i) và thêm âm đệm 's' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Bu mağazada her zevke uygun elbise modelleri var."
    Cửa hàng này có các mẫu váy phù hợp với mọi sở thích.
    Từ 'elbise' không đổi. 'Elbise modelleri' là một cụm danh từ không xác định, trong đó 'elbise' đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa.
  • "Elbisenin rengi çok hoşuma gitti."
    Tôi rất thích màu của chiếc váy.
    Thêm hậu tố '-nin' vào 'elbise' (elbise-nin) để tạo cụm danh từ xác định (belirtili isim tamlaması). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> i) và thêm âm đệm 'n'.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Dolaptaki duran elbiseyi giydim."
    Tôi đã mặc chiếc váy đang treo trong tủ.
    Hậu tố '-yi' được thêm vào 'elbise' (elbiseyi) như một bổ ngữ xác định (belirtme hal eki). Vì 'elbise' kết thúc bằng một nguyên âm (e), không cần âm đệm.
  • "Üzerindeki yırtık elbiseyle dileniyor."
    Anh ta đang ăn xin với chiếc váy rách trên người.
    Hậu tố '-si' không được thêm vào trực tiếp. Trong câu này, 'yırtık elbise' là một cụm danh từ (isim tamlaması) trong đó 'yırtık' (rách) là một tính từ bổ nghĩa cho 'elbise' (váy). Do đó, 'elbise' ở dạng cơ bản.
  • "O kadar güzel elbiseler var ki, hangisini alacağımı bilemiyorum."
    Có quá nhiều váy đẹp đến nỗi tôi không biết nên mua cái nào.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'elbise' (elbiseler) để biểu thị số nhiều. Hòa phối nguyên âm loại lớn (e -> e).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Elbiseye biraz parfüm sıktım."
    Tôi đã xịt một ít nước hoa lên chiếc váy.
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố cách tặng cách) vào 'elbise' để chỉ đối tượng được tác động bởi hành động 'sıktım'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e), và không có biến âm phụ âm hay âm đệm cần thiết.
  • "Bu elbiseyle sinemaya gideceğim."
    Tôi sẽ đi xem phim với chiếc váy này.
    Thêm hậu tố '-le' (hậu tố công cụ) vào 'elbise' để chỉ phương tiện hoặc công cụ thực hiện hành động. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (E/İ/Ö/Ü -> E), và âm đệm '-y-' được thêm vào để tránh hai nguyên âm liền nhau.
  • "Elbisenden çok memnun kaldım."
    Tôi rất hài lòng về chiếc váy của bạn.
    Thêm hậu tố '-nden' (hậu tố cách ly cách) vào 'elbise' để chỉ nguồn gốc hoặc lý do. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e), và âm đệm '-n-' được thêm vào để liên kết với phụ âm cuối của gốc từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)