şey
/ʃej/
món đồ
Başlangıç (A1)
Anlam "şey" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Adı unutulmuş veya bilinmeyen küçük bir nesne veya eşya.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một món đồ, vật dụng nhỏ mà tên của nó bị quên hoặc không được biết.
Örnekler (Ví dụ)
"Masada bir şey var."
"Có một món đồ gì đó trên bàn."
"Bana bir şey söylemek istiyor."
"Anh ấy/Cô ấy muốn nói với tôi điều gì đó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ 'şey' rất phổ biến trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và có thể được sử dụng để chỉ bất kỳ đối tượng, vật thể, hoặc ý tưởng nào mà người nói không thể hoặc không muốn gọi tên cụ thể. Nó thường được dùng khi người nói không nhớ tên của vật đó hoặc khi vật đó không quan trọng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Masada bir şeyler var."Có một vài thứ gì đó trên bàn.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vì 'şey' là danh từ, và '-i' (hậu tố sở hữu cách) biến đổi thành '-e' do hòa âm nguyên âm. '-r' (âm đệm) và '-var' (thì hiện tại đơn ngôi thứ 3 số ít)
-
""Bu ne?" diye sordu, ben de "Hiçbir şey." diye cevapladım."Cô ấy hỏi "Đây là cái gì?", và tôi trả lời "Không có gì cả."Từ 'hiçbir' kết hợp với 'şey' tạo thành 'hiçbir şey' (không có gì). Trong trường hợp này 'şey' không cần chia.
-
"Bana o şeyleri anlatma, lütfen."Làm ơn đừng kể cho tôi những chuyện đó.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (tân ngữ xác định). Âm 'i' được thêm vào sau hậu tố số nhiều '-ler' vì 'şeyler' là đối tượng bị tác động bởi hành động 'anlatma' (đừng kể).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Çantamdan bir şeyler düşürdüm."Tôi đã làm rơi thứ gì đó từ túi của mình.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành dạng số nhiều (những thứ), sau đó '-den' (từ) được thêm vào. Hòa phối nguyên âm lớn quyết định '-ler' và '-den'.
-
"Dolaptan bir şeyler almalısın."Bạn nên lấy một vài thứ gì đó từ tủ lạnh.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành dạng số nhiều (những thứ), sau đó '-den' (từ) được thêm vào. Hòa phối nguyên âm lớn quyết định '-ler' và '-den'.
-
"O şeylerden hoşlanmıyorum."Tôi không thích những thứ đó.Hậu tố '-ler' được thêm vào để tạo thành dạng số nhiều (những thứ), sau đó '-den' (từ) được thêm vào. Hòa phối nguyên âm lớn quyết định '-ler' và '-den'.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Markette ilginç bir şeye rastladım."Tôi đã bắt gặp một thứ thú vị ở chợ.Hậu tố '-e' được thêm vào sau âm đệm '-y' (şey+y+e) để chỉ hướng đến, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e).
-
"Dolabın içinde bir şeye çarptım."Tôi va phải một thứ gì đó trong tủ.Hậu tố '-e' được thêm vào sau âm đệm '-y' (şey+y+e) để chỉ hướng đến, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e).
-
"Çocuk, annesine bir şeyler anlatıyordu."Đứa trẻ đang kể chuyện gì đó cho mẹ.Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-e' (hướng cách) được thêm vào sau âm đệm '-y' (şey+ler+e) để chỉ hướng đến, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
