kızmak
/kɯzˈmak/
oán giận
Orta (B1)
Anlam "kızmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir duruma, olaya veya kişiye karşı duyulan öfke veya hoşnutsuzluk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
cảm thấy bực tức, phẫn uất, oán giận (một hoàn cảnh, hành động hoặc người nào đó).
Örnekler (Ví dụ)
"Haksızlığa çok kızıyorum."
"Tôi rất oán giận sự bất công."
"Bana yalan söylediği için ona çok kızdım."
"Tôi rất giận anh ta vì anh ta đã nói dối tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "kızmak" thường đi kèm với cách Dative (-(y)e). Ví dụ: "Ona kızıyorum" (Tôi giận anh ấy/cô ấy).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ahmet, sınavdan düşük not aldığı için kendine çok kızmış."Ahmet rất giận bản thân vì điểm thi thấp.Hậu tố '-mış' được thêm vào 'kız' để tạo thành 'kızmış', thể hiện thì quá khứ gián tiếp (tin đồn/sự thật hiển nhiên). '-e' được lược bỏ do 'kendine' đã mang nghĩa Dative.
-
"Duyduğuma göre Ayşe, Mehmet'in yalan söylediğine çok kızmış."Tôi nghe nói rằng Ayşe rất giận Mehmet vì anh ta đã nói dối.Hậu tố '-mış' được thêm vào 'kız' để tạo thành 'kızmış', thể hiện thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). '-e' được thêm vào sau 'yalan söylediğine' (việc nói dối) để thể hiện đối tượng bị giận.
-
"Patron, işçilerin sürekli geç kalmasına çok kızmış."Ông chủ rất giận việc công nhân liên tục đi làm muộn.Hậu tố '-mış' được thêm vào 'kız' để tạo thành 'kızmış', thể hiện thì quá khứ gián tiếp (tin đồn/sự thật hiển nhiên). '-a' được thêm vào sau 'kalmasına' (việc đi muộn) để thể hiện đối tượng bị giận.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
