rahatça
[ɾɑˈhɑt͡ʃɑ]
một cách thoải mái
Orta (B1)
Anlam "rahatça" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Rahat bir şekilde, kolaylıkla, sıkıntı çekmeden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thoải mái và không trang trọng; không nghi thức hoặc nghiêm túc.
Örnekler (Ví dụ)
"O koltuğa rahatça oturdu."
"Anh ấy ngồi thoải mái vào chiếc ghế bành đó."
"Soruları rahatça cevapladı."
"Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách thoải mái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Đây là một trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ça' (hoặc '-ce', '-çı', '-ci', '-çu', '-cü') vào tính từ 'rahat'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
