(Vị trí top_banner)
Hình minh họa konuksever
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày

konuksever

/ko.nuk.se.veɾ/
hiếu khách
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "konuksever" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Misafirlerine karşı iyi davranan, onları ağırlamaktan hoşlanan, misafirperver.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiếu khách, mến khách, thân thiện và chào đón khách hoặc người lạ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkler çok konukseverdir."

    "Người Thổ Nhĩ Kỳ rất hiếu khách."

  • "Onlar çok konuksever insanlar, evlerinde her zaman misafir ağırlarlar."

    "Họ là những người rất hiếu khách, họ luôn tiếp đón khách ở nhà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

misafirperver(Hiếu khách, mến khách)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ. Ví dụ, hậu tố '-lik' có thể biến đổi thành '-lık, -lük, -luk' tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha konuksever
O, herkesten daha konuksever.
(Anh ấy hiếu khách hơn tất cả mọi người.)
Superlative (En) en konuksever
Bu otel, bölgedeki en konuksever otel.
(Khách sạn này là khách sạn hiếu khách nhất trong khu vực.)
Intensified (Pekiştirme) kopkonuksever (Không phổ biến)
O kadar konuksever ki, tam bir kopkonuksever.
(Anh ấy hiếu khách đến nỗi, anh ấy là một người cực kỳ hiếu khách. (ít dùng))
(Vị trí vocab_tab4_inline)