(Vị trí top_banner)
Hình minh họa köpük
A2
isim A2 Ẩm thực, Vật lý

köpük

/cʰøˈpyc/
bọt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "köpük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sıvı içinde oluşan, hava kabarcıklarından oluşan hafif madde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bọt, một khối bong bóng nhỏ trong chất lỏng được tạo ra do khuấy động, lên men hoặc nước bọt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Deniz köpükleriyle kaplıydı."

    "Biển được bao phủ bởi bọt."

  • "Sabunu köpürterek ellerimi yıkadım."

    "Tôi xoa xà phòng cho nổi bọt rồi rửa tay."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

efrizan(Sủi bọt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Deniz köpüğü çok beyazdır."
    Bọt biển rất trắng.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'köpük' để tạo thành dạng sở hữu (bọt của biển) và hậu tố '-dür' để nhấn mạnh/khẳng định tính chất (thì hiện tại).
  • "Kahve köpüğü lezzetlidir."
    Bọt cà phê rất ngon.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'köpük' để tạo thành dạng sở hữu (bọt của cà phê) và hậu tố '-dir' để nhấn mạnh/khẳng định tính chất (thì hiện tại).
  • "Banyo köpüğü eğlencelidir."
    Bọt tắm rất vui.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'köpük' để tạo thành dạng sở hữu (bọt của bồn tắm) và hậu tố '-dir' để nhấn mạnh/khẳng định tính chất (thì hiện tại).
(Vị trí vocab_tab4_inline)