korumak
/ko.ɾuˈmak/
giữ nguyên
Orta (B1)
Anlam "korumak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi olduğu gibi muhafaza etmek, değiştirmemek veya bozmamak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giữ nguyên trạng thái của cái gì đó; không thay đổi hoặc sửa đổi cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yasayla doğal çevreyi korumalıyız."
"Chúng ta phải bảo vệ môi trường tự nhiên bằng luật này."
"Şirket, marka imajını korumak için büyük çaba sarf ediyor."
"Công ty đang nỗ lực rất nhiều để giữ gìn hình ảnh thương hiệu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'korumak' có thể yêu cầu tân ngữ trực tiếp (Accusative case) khi được sử dụng với nghĩa bảo vệ hoặc giữ gìn một cái gì đó cụ thể. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
