(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bozmak
B1
Fiil B1 Đời sống hàng ngày

bozmak

/bozˈmak/
làm hỏng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bozmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin değerini veya kalitesini düşürmek, tahrip etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm giảm hoặc phá hủy giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kötü hava planlarımızı bozdu."

    "Thời tiết xấu đã làm hỏng kế hoạch của chúng tôi."

  • "Bu olay aramızdaki ilişkiyi bozdu."

    "Sự việc này đã làm hỏng mối quan hệ giữa chúng tôi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'bozmak' có thể kết hợp với nhiều cách (case) khác nhau tùy thuộc vào nghĩa cụ thể. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)