kösele
/køsele/
đế da
Temel (A2)
Anlam "kösele" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayakkabıların veya diğer deri ürünlerinin tabanında kullanılan, kalın ve dayanıklı deri.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần đế của giày dép được làm bằng da.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu ayakkabının köselesi çok kaliteli."
"Đế da của đôi giày này rất chất lượng."
"Kösele ayakkabılar uzun ömürlüdür."
"Giày đế da rất bền."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Köselenin dayanıklılığı, bot yapımında tercih edilmesinin ana nedenidir."Độ bền của đế giày da là lý do chính khiến nó được ưa chuộng trong việc đóng ủng.Từ 'kösele' đã được thêm âm đệm '-n-' và hậu tố sở hữu cách '-in'. Âm đệm '-n-' được thêm vào vì 'kösele' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-in' được chọn do nguyên âm cuối của 'kösele' là 'e', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
-
"Ayakkabıcımız, köselenin kalitesine büyük önem veriyor; sadece en iyisini kullanır."Người thợ đóng giày của chúng tôi rất coi trọng chất lượng đế giày da; anh ấy chỉ sử dụng loại tốt nhất.Từ 'kösele' đã được thêm âm đệm '-n-' và hậu tố sở hữu cách '-in'. Âm đệm '-n-' được thêm vào vì 'kösele' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-in' được chọn do nguyên âm cuối của 'kösele' là 'e', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
-
"Köselenin rengi, derinin işlenme sürecine göre farklılık gösterebilir."Màu sắc của đế giày da có thể khác nhau tùy thuộc vào quá trình xử lý da.Từ 'kösele' đã được thêm âm đệm '-n-' và hậu tố sở hữu cách '-in'. Âm đệm '-n-' được thêm vào vì 'kösele' kết thúc bằng nguyên âm 'e' và hậu tố sở hữu bắt đầu bằng nguyên âm. Hậu tố '-in' được chọn do nguyên âm cuối của 'kösele' là 'e', tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i).
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Yeni alınan köselede derin bir çizik vardı."Trên miếng da đế giày (kösele) mới mua có một vết xước sâu.Hậu tố '-de' đã được thêm vào từ 'kösele'. Nguyên âm cuối của 'kösele' là 'e', nên hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-harmony) và trở thành '-de'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm vì từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'd'.
-
"Bu ayakkabının tabanındaki köselede su geçirmezlik özelliği var."Miếng da đế giày (kösele) ở đế đôi giày này có tính năng chống thấm nước.Hậu tố '-de' đã được thêm vào từ 'kösele'. Nguyên âm cuối của 'kösele' là 'e', nên hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-harmony) và trở thành '-de'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm vì từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'd'.
-
"Ayakkabıcı, köseleyi kalıba oturtmadan önce köselede bazı düzeltmeler yaptı."Người thợ đóng giày đã thực hiện một số chỉnh sửa trên miếng da đế giày (kösele) trước khi đặt nó vào khuôn.Hậu tố '-de' đã được thêm vào từ 'kösele'. Nguyên âm cuối của 'kösele' là 'e', nên hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E-harmony) và trở thành '-de'. Không có biến âm phụ âm hay âm đệm vì từ kết thúc bằng nguyên âm và hậu tố bắt đầu bằng phụ âm 'd'.
Thể sai khiến
-
"Ayakkabıcı, müşterisine köseleyi cilalattı."Người thợ đóng giày đã đánh bóng miếng da thuộc (kösele) cho khách hàng của mình.Thêm hậu tố '-yi' (đối cách xác định - definite accusative) vào 'kösele' để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'cilalattı' (khiến ai đó đánh bóng). Âm 'y' là âm đệm.
-
"Ustabaşı, çırağına köseleden kemer yaptırtıyor."Người quản đốc xưởng đang sai người học việc làm thắt lưng từ da thuộc (kösele).Thêm hậu tố '-den' (cách ly cách - ablative) vào 'kösele' để chỉ nguồn gốc/vật liệu làm nên thắt lưng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way).
-
"Fabrika sahibi, işçilere köseleye özel bir işlem uygulattı."Chủ nhà máy đã cho công nhân thực hiện một quy trình đặc biệt trên miếng da thuộc (kösele).Thêm hậu tố '-ye' (cách hướng chỉ định - dative) vào 'kösele' để chỉ đối tượng tác động của hành động 'uygulattı' (khiến ai đó áp dụng). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (2-way).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Ayakkabımın köselesi eskiyince tamirciye götürdüm."Khi đế da của đôi giày tôi bị mòn, tôi đã mang nó đến thợ sửa giày.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kösele' để chỉ 'köselesi' (đế da của nó/của giày). Sau đó, thêm '-ince' vào động từ 'eski-' (cũ đi) để tạo thành 'eskiyince' (khi bị cũ/mòn).
-
"Köselesi yıpranınca yeni bir ayakkabı almak zorunda kaldım."Tôi buộc phải mua một đôi giày mới khi đế da (của giày) bị sờn.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kösele' để chỉ 'köselesi' (đế da của nó/của giày). Sau đó, thêm '-ince' vào động từ 'yıpran-' (sờn/hao mòn) để tạo thành 'yıpranınca' (khi bị sờn).
-
"Köselesi çatlayınca ayakkabılar artık giyilemez hale geldi."Khi đế da bị nứt, đôi giày không còn có thể đi được nữa.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kösele' để chỉ 'köselesi' (đế da của nó/của giày). Sau đó, thêm '-ince' vào động từ 'çatla-' (nứt) để tạo thành 'çatlayınca' (khi bị nứt).
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke bu ayakkabıların köselesini daha sağlam yapsalar."Ước gì họ làm phần đế da của đôi giày này chắc chắn hơn.Hậu tố '-sini' được thêm vào 'kösele' để chỉ định đối tượng được mong muốn (làm cho chắc chắn hơn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> i).
-
"Umarım ustalar köseleden daha kaliteli tabanlar kullansalar."Tôi hy vọng các thợ thủ công sẽ sử dụng đế chất lượng cao hơn làm từ da thuộc.Hậu tố '-den' (chỉ vật liệu làm từ) được thêm vào 'kösele'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Babam yeni ayakkabılar için köseleye para harcamasa keşke."Ước gì bố tôi không tiêu tiền vào da thuộc cho đôi giày mới.Hậu tố '-ye' được thêm vào 'kösele' để chỉ hướng (tiêu tiền vào cái gì). Âm đệm 'y' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
