kalın
/kɑˈɫɯn/
dày
Temel (A2)
Anlam "kalın" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İki yüzeyi arasındaki mesafe fazla olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kitap çok kalın."
"Cuốn sách này rất dày."
"Duvarlar çok kalındı, bu yüzden içerideki sesler duyulmuyordu."
"Những bức tường rất dày, vì vậy không thể nghe thấy âm thanh bên trong."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'a, ı, o, u' đi với 'a, ı, o, u'. Ví dụ: Kitap kalın. (Cuốn sách dày.)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha kalın |
Bu kitap diğerinden daha kalın.
(Cuốn sách này dày hơn cuốn kia.) |
| Superlative (En) | en kalın |
Bu ansiklopedi en kalın kitap.
(Cuốn bách khoa toàn thư này là cuốn sách dày nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | Kazıkkalın |
Ağaç kazıkkalın.
(Cái cây cực kỳ to lớn/dày.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
