(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belirleyici
B2
Sıfat B2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Khoa học

belirleyici

[be.liɾ.le.ji.ˈdʒi]
mang tính quyết định
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belirleyici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir durumu veya sonucu kesin olarak etkileyen, belirleyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có tính chất quyết định, cuối cùng; chứng minh được một vấn đề; chấm dứt mọi nghi ngờ hoặc thắc mắc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu, kariyerim için belirleyici bir andı."

    "Đây là một khoảnh khắc mang tính quyết định đối với sự nghiệp của tôi."

  • "Hakemin kararı maçın belirleyici faktörü oldu."

    "Quyết định của trọng tài là yếu tố quyết định của trận đấu."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến việc sử dụng hậu tố để thể hiện ý nghĩa 'mang tính' hoặc 'có tính chất'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) belirleyici
Bu, belirleyici bir faktör.
(Đây là một yếu tố quyết định.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) belirleyiciyi
Belirleyiciyi dikkatlice inceledim.
(Tôi đã xem xét kỹ lưỡng yếu tố quyết định.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) belirleyiciye
Bu kararda belirleyiciye odaklanmalıyız.
(Chúng ta nên tập trung vào yếu tố quyết định trong quyết định này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) belirleyicide
Başarıda belirleyicide büyük bir etki var.
(Có một ảnh hưởng lớn trong yếu tố quyết định đến thành công.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) belirleyiciden
Bu sonuç belirleyiciden kaynaklanıyor.
(Kết quả này bắt nguồn từ yếu tố quyết định.)
Plural (Çoğul) belirleyiciler
Bu faktörler belirleyicilerdir.
(Những yếu tố này là những yếu tố quyết định.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)