kârlı
/kaːɾˈɫɯ/
vì lợi nhuận
Orta (B1)
Anlam "kârlı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kâr getiren, kâr sağlayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được biến thành thứ tạo ra lợi nhuận.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu iş çok kârlı olacak."
"Công việc này sẽ rất có lợi nhuận."
"Kârlı bir yatırım yapmak istiyoruz."
"Chúng tôi muốn thực hiện một khoản đầu tư có lợi nhuận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'kârlı' thường được dùng để mô tả những hoạt động, dự án, hoặc đầu tư mang lại lợi nhuận. Chú ý sự hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
