kullanım
[kulˈlɑnɯm]
sự sử dụng
Temel (A2)
Anlam "kullanım" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi pratik ve etkili bir şekilde kullanma eylemi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động sử dụng một cách thiết thực và hiệu quả một cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu cihazın kullanımı çok kolay."
"Việc sử dụng thiết bị này rất dễ dàng."
"Güneş enerjisinin kullanımı giderek yaygınlaşıyor."
"Việc sử dụng năng lượng mặt trời ngày càng trở nên phổ biến."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào 'kullanım'. Ví dụ, 'kullanımı' (sự sử dụng của nó) tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kullanım |
Bu kelimenin doğru kullanımını bilmiyorum.
(Tôi không biết cách sử dụng đúng của từ này.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kullanımı |
Bu cihazın kullanımını öğrenmek istiyorum.
(Tôi muốn học cách sử dụng thiết bị này.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kullanıma |
Yeni yazılımın kullanıma sunulması bekleniyor.
(Việc phát hành phần mềm mới đang được mong đợi.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kullanımda |
Bu uygulama hala kullanımda mı?
(Ứng dụng này vẫn còn đang được sử dụng chứ?) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kullanımdan |
Bu özellik kullanımdan kaldırıldı.
(Tính năng này đã bị loại bỏ khỏi việc sử dụng.) |
| Plural (Çoğul) | kullanımlar |
Farklı kullanım alanları keşfedildi.
(Các lĩnh vực sử dụng khác nhau đã được khám phá.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
