(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kullanışlı
B1
sıfat B1 Tổng quát

kullanışlı

/kul.lɑ.nɯʃ.ˈlɯ/
tiện dụng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kullanışlı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kullanımı kolay olan, işe yarayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiện dụng, dễ sử dụng; hữu ích.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mutfak robotu çok kullanışlı."

    "Cái máy xay sinh tố này rất tiện dụng."

  • "Kullanışlı bir cep telefonu hayatı kolaylaştırır."

    "Một chiếc điện thoại di động tiện dụng giúp cuộc sống dễ dàng hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này thường được dùng để mô tả đồ vật hoặc công cụ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha kullanışlı
Bu araba diğerinden daha kullanışlı.
(Chiếc xe này hữu dụng hơn chiếc xe kia.)
Superlative (En) En kullanışlı
Bu, en kullanışlı aletlerden biri.
(Đây là một trong những công cụ hữu dụng nhất.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh)
Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho "kullanışlı".
(Không có dạng nhấn mạnh tự nhiên cho "kullanışlı".)
(Vị trí vocab_tab4_inline)