(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yas
B2
isim B2 Tâm lý học, Xã hội học

yas

[jɑs]
tang chế
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yas" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinin ölümü üzerine duyulan üzüntü, matem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc tình cảnh mất mát; giai đoạn sau một mất mát, đặc biệt là do cái chết, trong thời gian đó nỗi đau buồn được trải nghiệm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ailenin yası uzun sürdü."

    "Tang chế của gia đình kéo dài."

  • "Yas törenleri genellikle sessiz ve hüzünlüdür."

    "Các nghi lễ tang chế thường yên tĩnh và buồn bã."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

matem(tang, sự đau buồn) üzüntü(nỗi buồn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yas
Yas, bir kayıp sonrası duyulan derin üzüntüdür.
(Tang là nỗi buồn sâu sắc sau một mất mát.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yası
Onun yasını tutuyoruz.
(Chúng tôi đang để tang anh ấy/cô ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yasa
Yas sürecine girmek zor olabilir.
(Bước vào quá trình chịu tang có thể khó khăn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yasta
Hala yasta olduğunu hissediyorum.
(Tôi cảm thấy anh ấy/cô ấy vẫn còn đang trong tang.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yastan
Yastan sonra hayata yeniden başlamak önemlidir.
(Quan trọng là phải bắt đầu lại cuộc sống sau khi hết tang.)
Plural (Çoğul) yaslar
Yaşanan büyük felaketler birçok yaslara neden oldu.
(Những thảm họa lớn đã gây ra nhiều tang thương.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Kültürümüzde, bir yakınını kaybeden kişi kırk gün boyunca yasını tutar."
    Trong văn hóa của chúng tôi, người mất đi người thân sẽ để tang trong bốn mươi ngày.
    Từ 'yas' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (yas-ı: tang lễ của người đó) và sau đó là hậu tố cách đối cách '-nı' (yas-ı-n-ı) vì nó là tân ngữ trực tiếp của động từ 'tutar' (để tang). Âm đệm 'n' được dùng để nối hai nguyên âm. Cả hai hậu tố đều tuân theo hòa phối nguyên âm (a -> ı).
  • "Biz yasımızda genellikle dışarı çıkmayız."
    Chúng tôi thường không ra ngoài khi đang trong thời gian để tang.
    Từ 'yas' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều '-ımız' (yas-ımız: tang lễ của chúng tôi) và hậu tố cách vị trí '-da' (yasımız-da: trong thời gian tang lễ của chúng tôi). Hậu tố '-ımız' và '-da' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'yas' là 'a' nên dùng '-ımız', và nguyên âm cuối của 'yasımız' là 'ı' nên dùng '-da').
  • "İnsanlar sevdiklerinin ardından neden yas tutarlar?"
    Tại sao con người lại để tang sau khi người thân của họ qua đời?
    Trong ví dụ này, 'yas' được giữ ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm động từ cố định 'yas tutmak' (để tang), và động từ 'tutmak' được chia ở thì hiện tại rộng 'tutarlar' (họ để tang). Đây là cách dùng phổ biến nhất, cho thấy 'yas' kết hợp trực tiếp với động từ được chia ở thì mục tiêu.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Savaşlar pek çok yası beraberinde getirir."
    Các cuộc chiến tranh mang lại rất nhiều nỗi đau buồn.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của 'yas' (yaslar). Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của từ 'yas' là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Odasında yaslarla dolu fotoğraflar vardı."
    Có những bức ảnh đầy tang thương trong phòng anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo thành số nhiều của 'yas' (yaslar). Hậu tố '-lar' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của từ 'yas' là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn. Sau đó, '-la' là hậu tố công cụ (instrumental suffix) được thêm vào, nghĩa là 'với yaslar'.
  • "Annemin yasları hala dinmedi."
    Nỗi đau buồn của mẹ tôi vẫn chưa nguôi ngoai.
    Thêm hậu tố '-ları' để chỉ sở hữu (của mẹ). Hậu tố '-ları' được chọn vì 'anne' là chủ sở hữu. Chúng ta sử dụng số nhiều bởi vì chúng ta đang nói về tất cả những nỗi buồn của mẹ, không chỉ một. Hậu tố '-ı' được chọn vì nguyên âm cuối của từ 'yaslar' là 'a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Annesi öldükten sonra yasa büründü."
    Sau khi mẹ mất, cô ấy chìm đắm trong đau buồn.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách, dative case) vào 'yas' để chỉ trạng thái 'vào trong đau buồn' (yasa). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu yası atlatmak zaman alacak."
    Sẽ mất thời gian để vượt qua nỗi đau buồn này.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách, accusative case) vào 'yas' (yası) để chỉ đối tượng của hành động 'vượt qua'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) được tuân thủ (a -> ı, nhưng 'ı' được chọn vì gần nguyên âm 'a' hơn).
  • "O kadar çok yastan sonra bile gülümsemeyi başardı."
    Ngay cả sau rất nhiều đau buồn, anh ấy vẫn xoay sở để mỉm cười.
    Thêm hậu tố '-dan' (ly cách, ablative case) vào 'yas' (yastan) để chỉ 'từ sau đau buồn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a) được tuân thủ (a -> a).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Annesinin yasından dolayı çok üzgündü."
    Cô ấy rất buồn vì nỗi đau mất mẹ.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yas' để chỉ 'nỗi đau của mẹ cô ấy'. Vì 'yas' kết thúc bằng 's' nên không cần âm đệm. Sau đó thêm '-ndan' (chỉ nguyên nhân, lý do), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a -> a).
  • "Odasında yasıyla baş başa kaldı."
    Anh ấy ở một mình trong phòng với nỗi đau của mình.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yas' để chỉ 'nỗi đau của anh ấy'. Vì 'yas' kết thúc bằng 's' nên không cần âm đệm. Sau đó thêm hậu tố '-yla' (chỉ phương tiện, cách thức), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a -> a).
  • "Bu yas, tüm ülkeyi derinden etkiledi."
    Nỗi đau này đã ảnh hưởng sâu sắc đến toàn bộ đất nước.
    Từ 'yas' được sử dụng ở dạng nguyên thể làm chủ ngữ. 'Bu yas' (nỗi đau này). Không cần thêm hậu tố vì đây là chủ ngữ chính và không có sở hữu nào được thể hiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)