(Vị trí top_banner)
Hình minh họa su
A1
isim A1 Giao tiếp hàng ngày

su

/su/
Tôi muốn xin một chút nước nữa, làm ơn.
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "su" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Renksiz, kokusuz ve tatsız bir sıvı; canlıların yaşamı için hayati öneme sahiptir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không vị, cần thiết cho hầu hết đời sống động vật và thực vật và được sử dụng để uống, rửa, nấu ăn, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen bana biraz daha su ver."

    "Làm ơn cho tôi thêm một chút nước."

  • "Susadım, biraz su içmek istiyorum."

    "Tôi khát, tôi muốn uống một chút nước."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

âb(Nước (từ cổ))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ 'su'. Ví dụ: 'suyu' (nước - cách đối cách/accusative).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) su
Bu su çok soğuk.
(Nước này rất lạnh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) suyu
Bardağın suyunu içtim.
(Tôi đã uống nước trong cốc.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) suya
Çiçeklere su verdim.
(Tôi đã tưới nước cho hoa.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) suda
Suda yüzmeyi seviyorum.
(Tôi thích bơi trong nước.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sudan
Susuzluğumu sudan giderdim.
(Tôi đã giải khát bằng nước.)
Plural (Çoğul) sular
Denizlerde çok sular var.
(Có rất nhiều nước ở các đại dương.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Bardağın içine su koydum."
    Tôi đã rót nước vào cốc.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'su' trong câu này. 'Su' ở dạng chủ ngữ (nominative case) và đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'koydum'.
  • "Susuzluktan dudaklarım çatladı."
    Môi tôi nứt nẻ vì khát.
    Hậu tố '-suz' (không có) đã được thêm vào từ 'su' để tạo thành tính từ 'susuz' (khát, không có nước). Tiếp đó, hậu tố '-luk' được thêm vào để biến tính từ 'susuz' thành danh từ trừu tượng 'susuzluk' (cơn khát, sự thiếu nước). Cuối cùng, hậu tố '-tan' (từ, bởi vì) được thêm vào để chỉ nguyên nhân.
  • "Suyun yüzeyinde bir yaprak yüzüyor."
    Một chiếc lá đang nổi trên bề mặt nước.
    Hậu tố '-un' (sở hữu cách, of) đã được thêm vào từ 'su' để tạo thành 'suyun' (của nước). Âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'u' và 'u' gặp nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)