(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kurum
A2
İsim A2 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

kurum

/kuˈɾum/
cơ quan
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kurum" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belirli bir amaç için kurulmuş, örgütlenmiş yapı veya topluluk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các tổ chức hoặc bộ phận là một phần của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Devlet kurumları arasında işbirliği çok önemlidir."

    "Sự hợp tác giữa các cơ quan nhà nước là rất quan trọng."

  • "Bu kurum, öğrencilere burs imkanı sağlıyor."

    "Cơ quan này cung cấp cơ hội học bổng cho sinh viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

teşkilat(tổ chức) müessese(cơ sở)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)