kurutmak
[kuˈrutmak]
làm khô (triệt để)
Temel (A2)
Anlam "kurutmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Nemini gidermek, suyunu almak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm khô; loại bỏ độ ẩm khỏi cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Güneşte çamaşırları kurutuyorum."
"Tôi đang phơi quần áo dưới ánh nắng mặt trời."
"Saçlarını havluyla kuruttu."
"Cô ấy lau khô tóc bằng khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Khi chia động từ, các hậu tố sẽ thay đổi nguyên âm để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
