(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kusursuzca
B2
Zarf (Adverb) B2 Ẩm thực

kusursuzca

/ku.suɾˈsuz.d͡ʒa/
nấu một cách hoàn hảo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kusursuzca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mükemmel veya kusursuz bir şekilde; herhangi bir kusur veya hata olmaksızın.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hoàn hảo hoặc không tì vết; không có bất kỳ khuyết điểm hoặc lỗi nào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yemeği kusursuzca pişirdi."

    "Anh ấy đã nấu món ăn này một cách hoàn hảo."

  • "Piyanoyu kusursuzca çalıyor."

    "Cô ấy chơi piano một cách hoàn hảo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mükemmelen(một cách hoàn hảo) eksiksiz(hoàn toàn, đầy đủ)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'kusursuz' là tính từ có nghĩa là 'hoàn hảo, không tì vết'. Hậu tố '-ca' được thêm vào để biến nó thành trạng từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Şarkıcı, konserde şarkılarını kusursuzca seslendirdi."
    Ca sĩ đã hát những bài hát của mình một cách hoàn hảo trong buổi hòa nhạc.
    Từ 'kusursuzca' ở đây đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'seslendirdi' (hát). Nó không bị biến đổi vì bản thân nó đã là một trạng từ chỉ cách thức (manner adverb) hoàn chỉnh mang nghĩa 'một cách hoàn hảo'.
  • "Bu proje kusursuzcaydı, hiçbir hata bulunamadı."
    Dự án này thật hoàn hảo, không tìm thấy bất kỳ lỗi nào.
    Ở đây, 'kusursuzcaydı' là dạng quá khứ xác định (past definite) của 'kusursuzca' khi được sử dụng như một tính từ. Hậu tố '-dı' (dạng biến thể của '-di' theo hòa phối nguyên âm nhỏ, và 'y' là âm đệm) được thêm vào để chỉ thì quá khứ và đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
  • "O kadar kusursuzca dans etti ki, herkes hayran kaldı."
    Cô ấy đã nhảy một cách hoàn hảo đến nỗi mọi người đều ngưỡng mộ.
    Tương tự như ví dụ 1, 'kusursuzca' ở đây đóng vai trò là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ 'dans etti' (nhảy). Nó không bị biến đổi vì bản thân nó đã là một trạng từ chỉ cách thức hoàn chỉnh.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "O, piyano eserlerini kusursuzcalar gibi çalıyor."
    Anh ấy chơi các bản nhạc piano như những người hoàn hảo.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'kusursuzca' để tạo thành số nhiều, biểu thị nhiều người hoàn hảo. '-lar' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a, ı, o, u → a; e, i, ö, ü → e) vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "Bu elbiseler kusursuzcalar için özel olarak tasarlandı."
    Những chiếc váy này được thiết kế đặc biệt cho những người hoàn hảo.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'kusursuzca' để tạo thành số nhiều. '-lar' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn. Hậu tố '-için' (cho) đi sau danh từ số nhiều để chỉ mục đích.
  • "Kusursuzcaların eleştirileri yapıcı ve geliştiricidir."
    Những lời chỉ trích của những người hoàn hảo mang tính xây dựng và phát triển.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'kusursuzca' để tạo thành số nhiều. Hậu tố sở hữu '-ın' được thêm vào danh từ số nhiều để chỉ sự sở hữu, tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way vowel harmony) và cần âm đệm 'n'.
Giới từ (Hậu từ)
  • "O, piyano eserini kusursuzcasına çaldı."
    Anh ấy đã chơi bản nhạc piano một cách hoàn hảo.
    Hậu tố '-sına' được thêm vào 'kusursuzca' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức, nhấn mạnh mức độ hoàn hảo của hành động. '-sına' được sử dụng vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm 'a', và để tạo thành một trạng từ phù hợp với cấu trúc câu.
  • "Bu projeyi kusursuzcasıyla tamamlamak istiyoruz."
    Chúng tôi muốn hoàn thành dự án này một cách hoàn hảo nhất.
    Hậu tố '-sıyla' được thêm vào 'kusursuzca' để nhấn mạnh hơn nữa tính hoàn hảo, tương tự như '-sına' nhưng có sắc thái nhấn mạnh hơn. '-sıyla' được chọn để hòa hợp nguyên âm với 'a' ở cuối từ gốc 'kusursuzca' và phù hợp với cấu trúc ngữ pháp.
  • "Yarışmayı kusursuzcasından daha iyi bitirdi."
    Anh ấy đã kết thúc cuộc đua tốt hơn cả sự hoàn hảo.
    Hậu tố '-sından' được thêm vào 'kusursuzca' để tạo thành một dạng so sánh, ý chỉ 'hơn cả sự hoàn hảo'. '-sından' được chọn vì nó phù hợp với quy tắc hòa âm nguyên âm (từ 'a' trong 'kusursuzca') và được sử dụng để chỉ sự so sánh hơn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "O, bu görevi kusursuzcaymış gibi tamamlıyor."
    Anh ấy đang hoàn thành nhiệm vụ này cứ như thể nó hoàn hảo vậy.
    Hậu tố '-mış gibi' được thêm vào 'kusursuzca' để diễn tả một hành động được thực hiện gần như hoàn hảo. 'Gibi' nghĩa là 'như là', '-mış' là một hậu tố để diễn tả sự không chắc chắn hoặc so sánh.
  • "Şef, yemeği kusursuzcaymışçasına hazırlıyor."
    Đầu bếp đang chuẩn bị món ăn như thể nó hoàn toàn hoàn hảo.
    Hậu tố '-mışçasına' được thêm vào 'kusursuzca' để diễn tả một hành động được thực hiện một cách gần như hoàn hảo. '-çasına' là một biến thể của '-casına', có nghĩa là 'như là', '-mış' để diễn tả sự không chắc chắn hoặc so sánh.
  • "Sanatçı, resmi kusursuzcaymışcasına boyuyor."
    Người nghệ sĩ đang vẽ bức tranh cứ như thể nó hoàn hảo tuyệt đối.
    Hậu tố '-mışçasına' được thêm vào 'kusursuzca' để diễn tả một hành động được thực hiện một cách gần như hoàn hảo. '-çasına' là một biến thể của '-casına', có nghĩa là 'như là', '-mış' để diễn tả sự không chắc chắn hoặc so sánh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)