cisim
/dʒisim/
vật thể vật chất
Başlangıç (A1)
Anlam "cisim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Duyularla algılanabilen, elle tutulabilen ve gözle görülebilen madde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật thể vật chất có thể sờ và nhìn thấy được.
Örnekler (Ví dụ)
"Masadaki cisim nedir?"
"Vật thể trên bàn là gì?"
"Bu cisim çok ağır."
"Vật thể này rất nặng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
